Dynamo
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Makhachkala

Dynamo vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 3-0 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 5, hòa 1, Dinamo Makhachkala thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
Phong độ
LWWWW Dynamo
DLLLW Dinamo Makhachkala
  1. 27' K. Tyukavin · Y. Gladyshev 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Sergeev · Bitello 2-0
  4. 51' Gamid Agalarov
  5. 55' A. Dzhabrailov M. Hosseinnejad
  6. 55' R. Magomedov H. Mrezigue
  7. 60' Imadeddine Azzi
  8. 60' Miro G. Agalarov
  9. 61' U. Babaev Y. Gladyshev
  10. 61' M. Azzi T. Sundukov
  11. 67' A. Kutitsky I. Sergeev
  12. 70' Imadeddine Azzi
  13. 70' Imadeddine Azzi
  14. 84' L. Zaydenzal J. Caceres
  15. 84' V. Okishor N. Moumi Ngamaleu
  16. 84' E. Maouhoub K. Tyukavin
  17. 87' S. Serderov M. Moubarik
  18. 87' E. Maouhoub 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rolan Gusev
  1. 99A. Lunev 6.9
  2. 4J. Caceres ▼ 84' 7.2
  3. 2N. Marichal 6.9
  4. 6R. Fernandez 7.3
  5. 44Rubens 7.3
  6. 91Y. Gladyshev ▼ 61' 6.9
  7. 74D. Fomin 7.5
  8. 10Bitello 7.7
  9. 13N. Moumi Ngamaleu ▼ 84' 6.2
  10. 33I. Sergeev ▼ 67' 7.9
  11. 70K. Tyukavin ▼ 84' 7.2

Dự bị 12

  1. 31I. Leshchuk
  2. 40K. Rasulov
  3. 47A. Kudravets
  4. 7D. Skopintsev
  5. 55M. Osipenko
  6. 56L. Zaydenzal ▲ 84' 6.7
  7. 50A. Kutitsky ▲ 67' 6.5
  8. 60T. Marinkin
  9. 88V. Okishor ▲ 84' 6.7
  10. 14E. Maouhoub ▲ 84' 7.0
  11. 17U. Babaev ▲ 61' 6.7
  12. 77D. Makarov
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Hasan Bidzhiev
  1. 39T. Magomedov 5.6
  2. 4I. Shumakhov 6.6
  3. 99M. Alibekov 6.5
  4. 3I. Azzi 5.5
  5. 6M. Moubarik ▼ 87' 6.3
  6. 13S. Kagermazov 7.2
  7. 47N. Glushkov 6.6
  8. 16H. Mrezigue ▼ 55' 6.2
  9. 77T. Sundukov ▼ 61' 6.7
  10. 10M. Hosseinnejad ▼ 55' 6.2
  11. 25G. Agalarov ▼ 60' 6.2

Dự bị 10

  1. 27D. Volk
  2. 22M. Azzi ▲ 61' 6.2
  3. 24A. Alarcon
  4. 19K. Zinovich
  5. 21A. Dzhabrailov ▲ 55' 6.6
  6. 53S. Gadzhiev
  7. 7H. Mastouri
  8. 9R. Magomedov ▲ 55' 6.6
  9. 11Miro ▲ 60' 6.3
  10. 28S. Serderov ▲ 87' 6.3

Thống kê

004
331
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm4
5Trúng đích1
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
485Chuyền bóng411
383Chuyền chính xác324
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu52
77Ghi được51
58Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu