Dinamo Makhachkala
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dynamo

Dinamo Makhachkala vs Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 1-0 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 1, hòa 1, Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
Phong độ
DLLLW Dinamo Makhachkala
LWWWW Dynamo
  1. 31' Anton Miranchuk
  2. HT0-0
  3. 54' R. Magomedov G. Agalarov
  4. 74' E. Maouhoub A. Miranchuk
  5. 74' M. Hosseinnejad · N. Glushkov 1-0
  6. 76' S. Kagermazov M. Azzi
  7. 83' D. Skopintsev Rubens
  8. 85' A. Dzhabrailov M. Hosseinnejad
  9. FT1-0

Đội hình

Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Khasanbi Bidzhiev
  1. 27D. Volk 7.3
  2. 22M. Azzi ▼ 76' 6.7
  3. 70V. Paltsev 7.0
  4. 99M. Alibekov 7.7
  5. 5J. Tabidze 7.7
  6. 77T. Sundukov 6.9
  7. 10M. Hosseinnejad ▼ 85' 8.2
  8. 6M. Moubarik 7.2
  9. 47N. Glushkov 7.0
  10. 25G. Agalarov ▼ 54' 6.2
  11. 7H. Mastouri 5.9

Dự bị 11

  1. 39T. Magomedov
  2. 4I. Shumakhov
  3. 43I. Akhmedov
  4. 13S. Kagermazov ▲ 76' 6.3
  5. 19K. Zinovich
  6. 21A. Dzhabrailov ▲ 85' 6.3
  7. 53S. Gadzhiev
  8. 9R. Magomedov ▲ 54' 6.2
  9. 28S. Serderov
  10. 96K. Pomeshkin
  11. 98G. Budunov
Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Valeri Karpin
  1. 31I. Leshchuk 6.3
  2. 4J. Caceres 7.2
  3. 2N. Marichal 7.0
  4. 55M. Osipenko 7.7
  5. 44Rubens ▼ 83' 7.2
  6. 74D. Fomin 6.0
  7. 15D. Glebov 7.2
  8. 21A. Miranchuk ▼ 74' 6.6
  9. 77D. Makarov 5.9
  10. 33I. Sergeev 5.9
  11. 10Bitello 6.5

Dự bị 12

  1. 40K. Rasulov
  2. 47A. Kudravets
  3. 6R. Fernandez
  4. 7D. Skopintsev ▲ 83' 6.7
  5. 56L. Zaydenzal
  6. 30D. Aleksandrov
  7. 34L. Gagnidze
  8. 50A. Kutitsky
  9. 88V. Okishor
  10. 13N. Moumi Ngamaleu
  11. 14E. Maouhoub ▲ 74' 6.5
  12. 17U. Babaev

Thống kê

004
110
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm7
2Trúng đích2
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc1
3Việt vị0
11Phạm lỗi20
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
322Chuyền bóng391
196Chuyền chính xác270
61%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu48
51Ghi được77
59Thủng lưới58
0.98Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu