Krylia Sovetov
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Baltika

Krylia Sovetov vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 0-2 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 3, hòa 3, Baltika thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
Phong độ
WDDDW Krylia Sovetov
DWDLD Baltika
  1. 3' 0-1 E. Civic · A. Mourid
  2. HT0-1
  3. 46' M. Kramaric M. Banjac
  4. 54' F. Moufi E. Civic
  5. 54' B. Gil C. Offor
  6. 63' D. Makarov A. Rahmanovic
  7. 63' C. Geoffrey M. Vityugov
  8. 65' Denis Makarov
  9. 70' V. Pospelov N. Titkov
  10. 70' I. Belikov A. Mendel
  11. 81' 0-2 B. Gil · S. Varatynov
  12. 82' D. Fernandez N. Rasskazov
  13. 82' V. Shitov I. Oleynikov
  14. 88' K. Shiltsov M. Petrov
  15. FT0-2

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Bulatov
  1. 30S. Pesjakov 6.2
  2. 22Fernando Costanza 7.7
  3. 5D. Oroz 6.5
  4. 47S. Bozhin 7.0
  5. 2K. Pechenin 6.2
  6. 6S. Babkin 6.3
  7. 8M. Vityugov ▼ 63' 6.6
  8. 15N. Rasskazov ▼ 82' 6.3
  9. 7M. Banjac ▼ 46' 6.9
  10. 19I. Oleynikov ▼ 82' 6.3
  11. 11A. Rahmanovic ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 80N. Kokarev
  2. 39E. Frolov
  3. 10M. Kramaric ▲ 46' 6.3
  4. 72D. Fernandez ▲ 82' 6.9
  5. 26J. Marin
  6. 77D. Makarov ▲ 63' 6.2
  7. 20K. Stolbov
  8. 18I. Lepskii
  9. 78D. Malikov Pavlovich
  10. 9C. Geoffrey ▲ 63' 6.7
  11. 3T. Galdames
  12. 73V. Shitov ▲ 82' 6.5
Baltika Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 1E. Latyshonok 7.2
  2. 22M. Beveev 7.3
  3. 2S. Varatynov 6.9
  4. 21E. Anderson 7.5
  5. 4N. Gassama 6.9
  6. 77E. Civic ▼ 54' 8.0
  7. 73M. Petrov ▼ 88' 6.7
  8. 8A. Mendel ▼ 70' 6.9
  9. 5A. Mourid 7.3
  10. 11N. Titkov ▼ 70' 6.6
  11. 9C. Offor ▼ 54' 6.9

Dự bị 12

  1. 81I. Kukushkin
  2. 44E. Lyubakov
  3. 18F. Moufi ▲ 54' 6.9
  4. 14S. Kovac
  5. 7K. Shiltsov ▲ 88'
  6. 24L. Mouyokolo
  7. 42V. Pospelov ▲ 70' 6.6
  8. 40D. Nikitin
  9. 10I. Petrov
  10. 91B. Gil ▲ 54' 7.2
  11. 68M. Ryadno
  12. 26I. Belikov ▲ 70' 6.3

Thống kê

012
500
67%Kiểm soát bóng33%
6Dứt điểm13
2Trúng đích5
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
566Chuyền bóng270
472Chuyền chính xác190
83%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
8 14 - 7 +7 20
2
Dynamo
8 11 - 8 +3 16
3
P.F.K. CSKA Moskva
8 12 - 8 +4 16
4
F.K. Spartak Moskva
8 15 - 7 +8 16
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
8 16 - 7 +9 15
6
Dinamo Makhachkala
8 14 - 13 +1 12
7
Baltika
8 12 - 9 +3 11
8
Rubin
8 11 - 10 +1 11
9
Akhmat
8 13 - 11 +2 10
10
Krylia Sovetov
8 12 - 13 -1 10
11
FC Orenburg
8 7 - 10 -3 8
12
FC Rostov
8 10 - 14 -4 8
13
Lokomotiv
8 7 - 10 -3 6
14
Akron
8 9 - 18 -9 5
15
Rodina Moskva
8 9 - 21 -12 4
16
Fakel
8 6 - 12 -6 3
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

13Trận đấu14
15Ghi được25
18Thủng lưới12
1.15Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu