Baltika vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Baltika 2-0 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 4, hòa 3, Krylia Sovetov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 18
- Sân vận động
- Rostec Arena, Kaliningrad
- Phong độ
- WDLDL Baltika
- DDDWD Krylia Sovetov
- 16' Ilya Petrov
- 18' B. Gil11m 1-0
- 22' B. Gil · N. Titkov 2-0
- 23' ▲ I. Lepskii ▼ I. Oleynikov
- 23' ▲ V. Khubulov ▼ S. Babkin
- HT2-0
- 46' ▲ E. Civic ▼ S. Pryakhin
- 46' ▲ S. Kovac ▼ M. Beveev
- 52' Kevin Andrade
- 61' ▲ A. Mendel ▼ I. Petrov
- 62' ▲ V. Pospelov ▼ N. Titkov
- 67' ▲ M. Vityugov ▼
- 67' ▲ V. Ignatenko ▼ I. Akhmetov
- 71' Vladimir Khubulov
- 77' Mihajlo Banjac
- 81' ▲ C. Offor ▼ B. Gil
- 82' ▲ A. Lysov ▼ N. Rasskazov
- 90'+5 Maksim Vityugov
- FT2-0
Đội hình
- 67M. Borisko 7.2
- 2S. Varatynov 6.9
- 16K. Andrade 7.6
- 25A. Filin 8.5
- 17V. Saus 7.5
- 26I. Belikov 7.2
- 10I. Petrov ▼ 61' 7.0
- 23M. Beveev ▼ 46' 6.9
- 22N. Titkov ⇢ ▼ 62' 7.9
- 91B. Gil ⚽2 ▼ 81' 7.9
- 19S. Pryakhin ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 44E. Lyubakov
- 81I. Kukushkin
- 4N. Gassama
- 46K. Obonin
- 77E. Civic ▲ 46' 6.9
- 5A. Mourid
- 8A. Mendel ▲ 61' 7.2
- 11Y. Kovalev
- 14S. Kovac ▲ 46' 6.7
- 42V. Pospelov ▲ 62' 6.6
- 39K. Stepanov
- 90C. Offor ▲ 81' 6.3
- 30S. Pesjakov 6.9
- 23N. Chernov 6.5
- 24R. Evgenyev 6.6
- 47S. Bozhin 6.6
- 15N. Rasskazov ▼ 82' 6.9
- 6S. Babkin ▼ 23' 6.2
- 14M. Banjac 6.3
- 2K. Pechenin 6.0
- 26J. Marin 6.3
- 19I. Oleynikov ▼ 23' 6.3
- 77I. Akhmetov ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 39E. Frolov
- 80N. Kokarev
- 18I. Lepskii ▲ 23' 6.7
- 33A. Lysov ▲ 82' 6.9
- 8M. Vityugov ▲ 67' 6.3
- 9A. Sutormin
- 10V. Khubulov ▲ 23' 6.2
- 11A. Rahmanovic
- 59D. Saveljev
- 91V. Ignatenko ▲ 67' 6.2
Thống kê
01⚑2
⚑030
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm3
6Trúng đích2
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
2Phạt góc0
2Việt vị3
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
488Chuyền bóng327
384Chuyền chính xác216
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
51Ghi được55
35Thủng lưới78
1.21Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai30