Krylia Sovetov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Baltika

Krylia Sovetov vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 1-1 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 3, hòa 3, Baltika thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
Phong độ
WDDDW Krylia Sovetov
DWDLD Baltika
  1. -5' Ilzat Akhmetov
  2. 17' A. Rahmanovic 1-0
  3. 29' Fernando Costanza
  4. HT1-0
  5. 46' I. Oleynikov J. Marin
  6. 46' T. Yenne N. Titkov
  7. 49' Andrey Mendel
  8. 62' Sergey Babkin
  9. 62' 1-1 B. Gil · V. Saus
  10. 63' M. Vityugov V. Rakov
  11. 63' M. Banjac Fernando Costanza
  12. 69' A. Mokhammad B. Gil
  13. 69' C. Offor M. Beveev
  14. 74' Maksim Vityugov
  15. 81' Nathan Gassama
  16. 81' A. Mourid A. Mendel
  17. 83' A. Sutormin A. Rahmanovic
  18. 83' V. Ignatenko N. Rasskazov
  19. 85' Dominik Oroz
  20. 90'+1 Sergey Babkin
  21. 90'+1 Sergey Babkin
  22. 90' D. Utkin M. Petrov
  23. FT1-1

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Magomed Adiev
  1. 30S. Pesjakov 8.0
  2. 5D. Oroz 7.2
  3. 4A. Soldatenkov 7.7
  4. 47S. Bozhin 6.3
  5. 15N. Rasskazov ▼ 83' 6.9
  6. 6S. Babkin 6.7
  7. 22Fernando Costanza ▼ 63' 6.7
  8. 2K. Pechenin 6.6
  9. 7V. Rakov ▼ 63' 7.3
  10. 11A. Rahmanovic ▼ 83' 8.0
  11. 26J. Marin ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 39E. Frolov
  2. 80N. Kokarev
  3. 3T. Galdames
  4. 18I. Lepskii
  5. 24R. Evgenyev
  6. 8M. Vityugov ▲ 63' 6.3
  7. 9A. Sutormin ▲ 83' 6.7
  8. 14M. Banjac ▲ 63' 6.9
  9. 19I. Oleynikov ▲ 46' 6.2
  10. 77I. Akhmetov
  11. 73V. Shitov
  12. 91V. Ignatenko ▲ 83' 6.6
Baltika Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 67M. Borisko 7.6
  2. 2S. Varatynov 6.9
  3. 16K. Andrade 6.6
  4. 4N. Gassama 6.3
  5. 17V. Saus 7.3
  6. 10I. Petrov 6.3
  7. 8A. Mendel ▼ 81' 6.6
  8. 23M. Beveev ▼ 69' 6.6
  9. 73M. Petrov ▼ 90' 6.9
  10. 22N. Titkov ▼ 46' 6.7
  11. 91B. Gil ▼ 69' 7.3

Dự bị 12

  1. 44E. Lyubakov
  2. 81I. Kukushkin
  3. 13D. Luna
  4. 25A. Filin
  5. 46K. Obonin
  6. 96A. Mokhammad ▲ 69' 6.7
  7. 5A. Mourid ▲ 81' 6.7
  8. 11Y. Kovalev
  9. 47D. Utkin ▲ 90'
  10. 9I. Stefanovich
  11. 15T. Yenne ▲ 46' 6.6
  12. 90C. Offor ▲ 69' 6.7

Thống kê

154
720
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm17
2Trúng đích5
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
332Chuyền bóng370
231Chuyền chính xác281
70%Chính xác chuyền76%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
55Ghi được51
78Thủng lưới35
1.17Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu