Baltika vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Baltika 2-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 4, hòa 3, Krylia Sovetov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
- Sân vận động
- Rostec Arena, Kaliningrad
- Phong độ
- DWDLD Baltika
- WDDDW Krylia Sovetov
- 34' Kirill Pechenin
- HT0-0
- 66' Roberto Fernández
- 72' ▲ D. Rybchinskiy ▼ R. Fernández
- 72' ▲ M. Kuzmin ▼ Alex
- 74' ▲ D. Ivanisenia ▼ G. Zotov
- 74' ▲ F. Orozco ▼ V. Khubulov
- 76' Aleksandr Zhirov
- 81' ▲ A. Osipov ▼ D. Luna
- 83' Ivan Lomaev
- 84' Á. Henríquez 1-0
- 87' ▲ T. Avanesyan ▼ V. Lisakovich
- 87' ▲ N. Radmanovac ▼ Y. Kovalev
- 90'+1 Nikola Radmanovac
- 90'+3 ▲ A. Sokolov ▼ A. Rahmanović
- 90'+4 ▲ V. Pisarskiy ▼ N. Saltykov
- 90'+2 1-1 A. Rahmanović11m
- 90'+6 D. Rybchinskiy · D. Kozlov 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Latyshonok 7.0
- 16K. Andrade 6.9
- 2A. Zhirov 6.7
- 13D. Luna ▼ 81' 7.0
- 11Y. Kovalev ▼ 87' 7.5
- 17K. Bistrović 7.2
- 77D. Kozlov ⇢ 7.0
- 7R. Fernández ▼ 72' 6.7
- 25Alex ▼ 72' 6.9
- 18Á. Henríquez ⚽ 7.7
- 88V. Lisakovich ▼ 87' 7.2
Dự bị 12
- 24D. Rybchinskiy ⚽ ▲ 72' 7.3
- 6M. Kuzmin ▲ 72' 6.3
- 5A. Osipov ▲ 81' 6.3
- 59T. Avanesyan ▲ 87' 6.5
- 26N. Radmanovac ▲ 87' 5.3
- 19S. Pryakhin
- 8K. Kaplenko
- 67M. Borisko
- 89V. Lazarev
- 21I. Ostojić
- 3K. Malyarov
- 23I. Konovalov
- 1I. Lomaev 6.3
- 15N. Rasskazov 6.2
- 24R. Evgenyev 7.3
- 95I. Gaponov 6.9
- 25K. Pechenin 6.2
- 11R. Ezhov 7.3
- 22Fernando Costanza 7.3
- 31G. Zotov ▼ 74' 6.6
- 14N. Saltykov ▼ 90' 6.9
- 20A. Rahmanović ⚽ ▼ 90' 7.2
- 9V. Khubulov ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 21D. Ivanisenia ▲ 74' 6.2
- 32F. Orozco ▲ 74' 6.3
- 30A. Sokolov ▲ 90'
- 77V. Pisarskiy ▲ 90'
- 65I. Gribakin
- 39E. Frolov
- 92K. Popov
Thống kê
03⚑4
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm9
5Trúng đích4
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị2
21Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
408Chuyền bóng439
290Chuyền chính xác320
71%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
53Trận đấu49
69Ghi được72
63Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai42