Krylia Sovetov
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Baltika

Krylia Sovetov vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 2-1 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 3, hòa 3, Baltika thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
Sân vận động
Solidarnost Arena, Samara
Phong độ
DDDWD Krylia Sovetov
WDLDL Baltika
  1. 45' Aleksandr Soldatenkov
  2. HT0-0
  3. 46' V. Shitov E. Karpitskiy
  4. 52' S. Babkin · N. Saltykov 1-0
  5. 54' S. Pryakhin Y. Kazaev
  6. 54' T. Musaev G. Guzina
  7. 68' D. Ivanisenia S. Babkin
  8. 73' Á. Henríquez M. Kuzmin
  9. 74' V. Lazarev A. Galoyan
  10. 80' Mateo Barać
  11. 83' A. Dudiev R. Fernández
  12. 85' Fernando Costanza
  13. 88' 1-1 T. Musaev · V. Lazarev
  14. 90' Aslan Dudiev
  15. 90' G. Zotov N. Saltykov
  16. 90' A. Rahmanović M. Vityugov
  17. 90'+1 G. Zotov · V. Shitov 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Osinkin
  1. 1I. Lomaev 6.6
  2. 4A. Soldatenkov 6.3
  3. 24R. Evgenyev 6.5
  4. 44M. Barać 6.7
  5. 5Y. Gorshkov 7.0
  6. 22Fernando Costanza 6.9
  7. 6S. Babkin ▼ 68' 7.3
  8. 15N. Rasskazov 6.7
  9. 8M. Vityugov ▼ 90' 6.6
  10. 14N. Saltykov ▼ 90' 7.0
  11. 17E. Karpitskiy ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 73V. Shitov ▲ 46' 7.2
  2. 21D. Ivanisenia ▲ 68' 6.3
  3. 31G. Zotov ▲ 90' 8.0
  4. 20A. Rahmanović ▲ 90'
  5. 55A. Chaly
  6. 95I. Gaponov
  7. 81B. Ovsyannikov
  8. 76I. Bober
  9. 72V. Teplyakov
  10. 39E. Frolov
  11. 33A. Lysov
  12. 57R. Asaydulin
Baltika Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Ignashevich
  1. 1E. Latyshonok 6.3
  2. 3K. Malyarov 6.7
  3. 26N. Radmanovac 6.7
  4. 23A. Putsko 7.0
  5. 4N. Gassama 6.9
  6. 7R. Fernández ▼ 83' 6.9
  7. 20A. Galoyan ▼ 74' 6.9
  8. 10Y. Kazaev ▼ 54' 6.6
  9. 6M. Kuzmin ▼ 73' 6.6
  10. 9G. Guzina ▼ 54' 6.7
  11. 5A. Osipov 7.0

Dự bị 11

  1. 19S. Pryakhin ▲ 54' 6.7
  2. 22T. Musaev ▲ 54' 7.0
  3. 18Á. Henríquez ▲ 73' 6.3
  4. 89V. Lazarev ▲ 74' 7.2
  5. 8A. Dudiev ▲ 83' 6.3
  6. 67M. Borisko
  7. 21I. Ostojić
  8. 66João Lameira
  9. 59T. Avanesyan
  10. 2A. Zhirov
  11. 11D. Barkov

Thống kê

033
510
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc5
8Phạm lỗi21
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
389Chuyền bóng444
271Chuyền chính xác338
70%Chính xác chuyền76%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

49Trận đấu53
72Ghi được69
75Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu