P.F.K. CSKA Moskva vs Baltika
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 2-1 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 6, hòa 1, Baltika thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Phong độ
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- DDWDL Baltika
- 1' 0-1 C. Offor · N. Gassama
- 29' Danila Kozlov
- 33' E. Andersonphản lưới 1-1
- 36' K. Glebov · D. Krugovoy 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ V. Pospelov ▼ I. Petrov
- 46' ▲ E. Civic ▼ F. Moufi
- 54' Nnamdi Chinonso Offor
- 59' Luciano Gondou
- 64' Andrey Mendel
- 69' ▲ T. Yenne ▼ M. Petrov
- 69' ▲ I. Belikov ▼ A. Mendel
- 76' ▲ T. Musaev ▼ L. Gondou
- 76' ▲ Henrique Carmo ▼ K. Glebov
- 77' ▲ D. Nikitin ▼ C. Offor
- 84' ▲ I. Firov ▼ M. Popovic
- 90'+6 João Victor
- FT2-1
Đội hình
- 49V. Torop 7.0
- 3D. Krugovoy ⇢ 6.9
- 4Joao Victor 7.9
- 79K. Danilov 6.7
- 27Moises 6.6
- 31M. Kislyak 7.5
- 20M. Popovic ▼ 84' 6.3
- 10I. Oblyakov 7.2
- 18D. Kozlov 6.5
- 17K. Glebov ⚽ ▼ 76' 7.9
- 32L. Gondou ▼ 76' 6.3
Dự bị 11
- 85E. Besaev
- 99N. Barovskiy
- 22M. Gajic
- 90M. Lukin
- 7Matheus Alves
- 2Matheus Reis
- 11T. Musaev ▲ 76' 6.6
- 52A. Bandikyan
- 23D. Abdulkadyrov
- 37Henrique Carmo ▲ 76' 7.2
- 62I. Firov ▲ 84' 6.9
- 67M. Borisko 7.6
- 18F. Moufi ▼ 46' 6.2
- 2S. Varatynov 6.2
- 21E. Anderson 6.9
- 4N. Gassama ⇢ 7.5
- 22M. Beveev 6.2
- 73M. Petrov ▼ 69' 6.5
- 8A. Mendel ▼ 69' 6.2
- 10I. Petrov ▼ 46' 6.7
- 11N. Titkov 6.6
- 9C. Offor ⚽ ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 81I. Kukushkin
- 44E. Lyubakov
- 5A. Mourid
- 15T. Yenne ▲ 69' 6.2
- 42V. Pospelov ▲ 46' 6.2
- 40D. Nikitin ▲ 77' 6.2
- 77E. Civic ▲ 46' 6.9
- 91B. Gil
- 3I. Kirsch
- 68M. Ryadno
- 19M. Shnaptsev
- 26I. Belikov ▲ 69' 6.6
Thống kê
01⚑6
⚑210
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm14
5Trúng đích3
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị4
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
548Chuyền bóng290
454Chuyền chính xác190
83%Chính xác chuyền66%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
13Trận đấu13
14Ghi được23
19Thủng lưới10
1.08Bàn thắng mỗi trận1.77
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai12