P.F.K. CSKA Moskva
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Baltika

P.F.K. CSKA Moskva vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-0 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 6, hòa 1, Baltika thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
Phong độ
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
DDWDL Baltika
  1. 31' Sergey Pryakhin
  2. 42' Igor Akinfeev
  3. 42' Kevin Andrade
  4. 44' E. Civic S. Pryakhin
  5. 45'+1 Nikolay Titkov
  6. HT0-0
  7. 46' B. Gil C. Offor
  8. 60' I. Belikov N. Titkov
  9. 65' Ivan Belikov
  10. 72' Alerrandro T. Musaev
  11. 73' G. Popolitov Henrique Carmo
  12. 80' K. Glebov Matheus Alves
  13. 83' Kevin Andrade
  14. 83' Kevin Andrade
  15. 87' A. Shumansky M. Gajic
  16. 87' N. Gassama M. Petrov
  17. 89' Kirill Glebov
  18. 90'+3 Vladislav Saus
  19. 90' I. Diveev · M. Kislyak 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fabio Celestini
  1. 35I. Akinfeev 7.0
  2. 22M. Gajic ▼ 87' 7.3
  3. 78I. Diveev 7.9
  4. 4Joao Victor 7.9
  5. 27Moises 8.3
  6. 31M. Kislyak 8.0
  7. 37Henrique Carmo ▼ 73' 6.6
  8. 7Matheus Alves ▼ 80' 6.9
  9. 10I. Oblyakov 7.5
  10. 3D. Krugovoy 6.9
  11. 11T. Musaev ▼ 72' 6.2

Dự bị 12

  1. 49V. Torop
  2. 23D. Abdulkadyrov
  3. 90M. Lukin
  4. 5R. Villagra
  5. 17K. Glebov ▲ 80' 6.3
  6. 18L. Verde
  7. 19D. Ruiz
  8. 30G. Popolitov ▲ 73' 6.5
  9. 52A. Bandikyan
  10. 8A. Shumansky ▲ 87' 6.7
  11. 9Alerrandro ▲ 72' 6.5
  12. 20M. Popovic
Baltika Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 67M. Borisko 7.2
  2. 2S. Varatynov 7.0
  3. 16K. Andrade 7.3
  4. 25A. Filin 7.2
  5. 17V. Saus 6.7
  6. 22N. Titkov ▼ 60' 6.3
  7. 10I. Petrov 6.9
  8. 23M. Beveev 6.9
  9. 73M. Petrov ▼ 87' 6.2
  10. 19S. Pryakhin ▼ 44' 6.2
  11. 90C. Offor ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 44E. Lyubakov
  2. 81I. Kukushkin
  3. 4N. Gassama ▲ 87' 6.2
  4. 26I. Belikov ▲ 60' 6.3
  5. 46K. Obonin
  6. 77E. Civic ▲ 44' 6.5
  7. 5A. Mourid
  8. 11Y. Kovalev
  9. 14S. Kovac
  10. 69I. Manelov
  11. 15T. Yenne
  12. 91B. Gil ▲ 46' 6.2

Thống kê

029
361
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm5
5Trúng đích2
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
9Phạt góc3
3Việt vị4
5Phạm lỗi25
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
550Chuyền bóng260
456Chuyền chính xác178
83%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu42
83Ghi được51
56Thủng lưới35
1.63Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn12
44Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu