Baltika
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
P.F.K. CSKA Moskva

Baltika vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: Baltika 1-0 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 2, hòa 1, P.F.K. CSKA Moskva thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Phong độ
DDWDL Baltika
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
  1. -5' Nikolay Titkov
  2. 34' Kevin Andrade
  3. 45' Kirill Glebov
  4. HT0-0
  5. 46' A. Mendel I. Petrov
  6. 50' Tenton Yenne
  7. 51' Tenton Yenne
  8. 61' I. Manelov T. Yenne
  9. 61' M. Ryadno E. Civic
  10. 63' B. Gil 1-0
  11. 65' M. Voronov T. Musaev
  12. 69' M. Popovic D. Krugovoy
  13. 69' D. Kozlov K. Glebov
  14. 69' Henrique Carmo D. Barinov
  15. 75' K. Danilov Matheus Reis
  16. 76' E. Anderson N. Titkov
  17. 80' A. Filin
  18. 89' Moisés
  19. 90'+14 Brayan Gil
  20. 90'+14 Mingiyan Beveev
  21. 90'+11 Henrique Carmo
  22. 90'+1 João Victor
  23. FT1-0

Đội hình

Baltika Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 67M. Borisko 7.6
  2. 23M. Beveev 6.2
  3. 2S. Varatynov 7.2
  4. 16K. Andrade 7.5
  5. 4N. Gassama 6.9
  6. 77E. Civic ▼ 61' 7.3
  7. 73M. Petrov 7.2
  8. 22N. Titkov ▼ 76' 7.2
  9. 10I. Petrov ▼ 46' 6.6
  10. 15T. Yenne ▼ 61' 6.2
  11. 91B. Gil 7.5

Dự bị 12

  1. 81I. Kukushkin
  2. 44E. Lyubakov
  3. 25A. Filin ▲ 80' 7.3
  4. 14S. Kovac
  5. 5A. Mourid
  6. 90C. Offor
  7. 11Y. Kovalev
  8. 8A. Mendel ▲ 46' 6.9
  9. 69I. Manelov ▲ 61' 6.7
  10. 21E. Anderson ▲ 76' 6.3
  11. 39K. Stepanov
  12. 68M. Ryadno ▲ 61' 6.9
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabio Celestini
  1. 35I. Akinfeev 7.0
  2. 22M. Gajic 6.3
  3. 4Joao Victor 6.9
  4. 2Matheus Reis ▼ 75' 6.9
  5. 27Moises 6.9
  6. 6D. Barinov ▼ 69' 6.6
  7. 10I. Oblyakov 7.3
  8. 3D. Krugovoy ▼ 69' 6.0
  9. 31M. Kislyak 6.9
  10. 17K. Glebov ▼ 69' 6.2
  11. 11T. Musaev ▼ 65' 6.7

Dự bị 12

  1. 85E. Besaev
  2. 99N. Barovskiy
  3. 49V. Torop
  4. 19D. Ruiz
  5. 90M. Lukin
  6. 20M. Popovic ▲ 69' 6.9
  7. 97M. Voronov ▲ 65' 6.3
  8. 79K. Danilov ▲ 75' 6.5
  9. 7Matheus Alves
  10. 18D. Kozlov ▲ 69' 6.5
  11. 52A. Bandikyan
  12. 37Henrique Carmo ▲ 69' 6.7

Thống kê

055
640
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc6
23Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
4Cứu thua5
267Chuyền bóng444
153Chuyền chính xác347
57%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu51
51Ghi được83
35Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu