P.F.K. CSKA Moskva
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Baltika

P.F.K. CSKA Moskva vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-0 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 6, hòa 1, Baltika thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
Sân vận động
VEB Arena, Moskva
Phong độ
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
DDWDL Baltika
  1. 12' K. Nababkin I. Agapov
  2. 18' V. Dávila · M. Gajić 1-0
  3. 30' Ivan Ostojić
  4. HT1-0
  5. 58' M. Kuzmin Á. Henríquez
  6. 63' Y. Kazaev A. Galoyan
  7. 63' K. Malyarov G. Soto
  8. 68' Nathan Gassama
  9. 70' Abbosbek Fayzullaev
  10. 74' T. Musaev G. Guzina
  11. 75' A. Dudiev R. Fernández
  12. 81' K. Kuchaev V. Dávila
  13. 89' A. Zabolotny I. Oblyakov
  14. FT1-0

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Fedotov
  1. 35I. Akinfeev 6.6
  2. 2Khellven 7.6
  3. 6M. Mukhin 7.2
  4. 4Willyan Rocha 7.9
  5. 22M. Gajić 7.3
  6. 10I. Oblyakov ▼ 89' 6.6
  7. 77I. Agapov ▼ 12' 6.3
  8. 5S. Zdjelar 7.3
  9. 7V. Dávila ▼ 81' 7.9
  10. 9F. Chalov 7.0
  11. 21A. Fayzullaev 7.5

Dự bị 9

  1. 14K. Nababkin ▲ 12' 7.3
  2. 20K. Kuchaev ▲ 81' 6.3
  3. 91A. Zabolotny ▲ 89'
  4. 49V. Torop
  5. 17K. Glebov
  6. 31M. Kislyak
  7. 88V. Méndez
  8. 68M. Ryadno
  9. 72N. Ermakov
Baltika Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Ignashevich
  1. 1E. Latyshonok 6.6
  2. 13G. Soto ▼ 63' 6.9
  3. 21I. Ostojić 6.3
  4. 26N. Radmanovac 6.9
  5. 4N. Gassama 6.3
  6. 7R. Fernández ▼ 75' 6.3
  7. 17K. Bistrović 7.0
  8. 5A. Osipov 6.3
  9. 20A. Galoyan ▼ 63' 6.2
  10. 18Á. Henríquez ▼ 58' 6.6
  11. 9G. Guzina ▼ 74' 6.3

Dự bị 10

  1. 6M. Kuzmin ▲ 58' 6.7
  2. 10Y. Kazaev ▲ 63' 6.6
  3. 3K. Malyarov ▲ 63' 6.9
  4. 22T. Musaev ▲ 74' 6.3
  5. 8A. Dudiev ▲ 75' 6.7
  6. 66João Lameira
  7. 67M. Borisko
  8. 35S. Dzhanaev
  9. 23A. Putsko
  10. 59T. Avanesyan

Thống kê

017
520
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm8
3Trúng đích1
9Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
488Chuyền bóng421
363Chuyền chính xác293
74%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

58Trận đấu53
104Ghi được69
70Thủng lưới63
1.79Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu