Baltika vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Baltika 3-1 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 2, hòa 1, P.F.K. CSKA Moskva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 26
- Sân vận động
- Roshchino Arena, Roshchino
- Phong độ
- DDWDL Baltika
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- -5' Nathan Gassama
- 40' Kevin Andrade
- HT0-0
- 51' K. Bistrović11m 1-0
- 54' Tamerlan Musaev
- 55' ▲ D. Rybchinskiy ▼ R. Fernández
- 60' Dmitry Rybchinskiy
- 61' Milan Gajić
- 63' ▲ A. Zabolotny ▼ M. Lukin
- 63' ▲ I. Agapov ▼ M. Kislyak
- 63' ▲ I. Oblyakov ▼ Khellven
- 68' ▲ K. Kaplenko ▼ V. Lisakovich
- 76' Alex · D. Kozlov 2-0
- 79' ▲ I. Ostojić ▼ Y. Kovalev
- 79' ▲ N. Radmanovac ▼ Á. Henríquez
- 79' ▲ T. Avanesyan ▼ Alex
- 81' ▲ K. Glebov ▼ V. Dávila
- 83' Kirill Glebov
- 85' K. Kaplenko · N. Radmanovac 3-0
- 90'+2 Evgeny Latyshonok
- 90' Ilya Agapov
- 90' 3-1 K. Glebov · I. Agapov
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Latyshonok 7.5
- 16K. Andrade 7.2
- 2A. Zhirov 6.9
- 13D. Luna 6.6
- 11Y. Kovalev ▼ 79' 6.7
- 77D. Kozlov ⇢ 7.7
- 17K. Bistrović ⚽ 7.6
- 7R. Fernández ▼ 55' 7.2
- 25Alex ⚽ ▼ 79' 7.9
- 18Á. Henríquez ▼ 79' 6.5
- 88V. Lisakovich ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 24D. Rybchinskiy ▲ 55' 6.3
- 8K. Kaplenko ⚽ ▲ 68' 7.2
- 21I. Ostojić ▲ 79' 6.3
- 26N. Radmanovac ▲ 79' 6.9
- 59T. Avanesyan ▲ 79' 6.2
- 19S. Pryakhin
- 5A. Osipov
- 4N. Gassama
- 67M. Borisko
- 23I. Konovalov
- 89V. Lazarev
- 3K. Malyarov
- 35I. Akinfeev 5.9
- 90M. Lukin ▼ 63' 6.3
- 27Moisés 6.5
- 78I. Diveev 6.7
- 2Khellven ▼ 63' 6.9
- 5S. Zdjelar 7.2
- 31M. Kislyak ▼ 63' 6.3
- 22M. Gajić 6.6
- 11T. Musaev 7.2
- 9F. Chalov 6.9
- 7V. Dávila ▼ 81' 7.2
Dự bị 11
- 91A. Zabolotny ▲ 63' 6.9
- 77I. Agapov ▲ 63' 6.9
- 10I. Oblyakov ▲ 63' 6.6
- 17K. Glebov ⚽ ▲ 81' 7.3
- 49V. Torop
- 14K. Nababkin
- 96A. Reyvandi
- 19S. Aissaoui
- 68M. Ryadno
- 86V. Shaykhutdinov
- 88V. Méndez
Thống kê
04⚑5
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm18
4Trúng đích7
7Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
6Cứu thua1
314Chuyền bóng478
220Chuyền chính xác374
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
53Trận đấu58
69Ghi được104
63Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai46