Akron vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Akron 1-3 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Akron thắng 3, hòa 0, FC Rostov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Phong độ
- WLDDD Akron
- WLLWW FC Rostov
- 21' 0-1 K. Shchetinin
- 39' 0-2 M. Mohebi · K. Shchetinin
- 42' O. Sakophản lưới 1-2
- 45' 1-3 V. Melekhin
- HT1-3
- 46' ▲ K. Maradishvili ▼ A. Dmitriev
- 46' ▲ Y. Rocha ▼ R. Escoval
- 56' ▲ E. Golenkov ▼ M. Mohebi
- 56' ▲ D. Prokhin ▼ I. Komarov
- 57' ▲ S. Loncar ▼ I. Djakovac
- 68' ▲ K. Bistrovic ▼ M. Boldyrev
- 68' ▲ K. Arevalo ▼ K. Khosonov
- 73' ▲ Ronaldo ▼ T. Suleymanov
- 73' ▲ G. Ignatov ▼ K. Shchetinin
- 85' Aleksey Mironov
- 89' Ilya Vakhaniya
- 90'+4 Stefan Lončar
- 90'+3 ▲ K. Kuchaev ▼ A. Mironov
- FT1-3
Đội hình
- 88V. Gudiev 5.7
- 24I. Nedelcearu 6.7
- 26R. Escoval ▼ 46' 5.7
- 19M. Bokoev 7.0
- 71D. Pestryakov 6.9
- 80K. Khosonov ▼ 68' 6.7
- 35I. Djakovac ▼ 57' 6.2
- 21R. Fernandez 6.9
- 69A. Dmitriev ▼ 46' 6.9
- 11Benchimol 5.7
- 91M. Boldyrev ▼ 68' 6.9
Dự bị 11
- 78A. Vasyutin
- 32I. Terekhovsky
- 15S. Loncar ▲ 57' 7.0
- 6M. Kuzmin
- 89D. Popenkov
- 23K. Bistrovic ▲ 68' 7.2
- 8K. Maradishvili ▲ 46' 6.3
- 5A. Djurasovic
- 2Y. Rocha ▲ 46' 6.9
- 81N. Bazilevskiy
- 10K. Arevalo ▲ 68' 6.9
- 1R. Yatimov 8.9
- 87A. Langovich 7.2
- 4V. Melekhin ⚽ 8.0
- 78D. Chistyakov 7.5
- 3O. Sako 6.2
- 40I. Vakhania 6.3
- 62I. Komarov ▼ 56' 6.3
- 10K. Shchetinin ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.5
- 8A. Mironov ▼ 90' 7.2
- 99T. Suleymanov ▼ 73' 6.0
- 9M. Mohebi ⚽ ▼ 56' 7.2
Dự bị 12
- 71D. Odoevski
- 19K. Bayramyan
- 69E. Golenkov ▲ 56' 6.7
- 57I. Zhbanov
- 22D. Semenchuk
- 91A. Shamonin
- 17I. M. Ajasa
- 18K. Kuchaev ▲ 90'
- 5D. Prokhin ▲ 56' 6.9
- 7Ronaldo ▲ 73' 6.9
- 58D. Shantaliy
- 67G. Ignatov ▲ 73' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm15
10Trúng đích7
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
5Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua10
398Chuyền bóng284
279Chuyền chính xác172
70%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
53Ghi được48
78Thủng lưới53
1.2Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai28