FC Rostov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Akron

FC Rostov vs Akron

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 0-1 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 3, hòa 0, Akron thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
Phong độ
WLLWW FC Rostov
WLDDD Akron
  1. 18' Ronaldo
  2. 35' Gilson Tavares
  3. 38' Yomar Rocha
  4. 39' Mohammad Mohebi
  5. HT0-0
  6. 46' I. Komarov K. Shchetinin
  7. 58' M. Boldyrev E. Sevikyan
  8. 67' D. Pestryakov M. Kuzmin
  9. 67' I. Djakovac K. Bistrovic
  10. 76' Gilson Tavares
  11. 77' Ronaldo
  12. 77' Ronaldo
  13. 79' 0-1 Benchimol11m
  14. 81' Ionuț Nedelcearu
  15. 81' A. Langovich K. Kuchaev
  16. 90'+14 Anton Shamonin
  17. 90'+1 Egor Golenkov
  18. 90'+10 Rodrigo Escoval
  19. 90'+5 A. Shamonin I. Vakhania
  20. 90'+2 R. Escoval S. Loncar
  21. FT0-1

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Jonatan Alba
  1. 1R. Yatimov
  2. 4V. Melekhin
  3. 3O. Sako
  4. 22D. Semenchuk
  5. 8A. Mironov
  6. 7Ronaldo
  7. 10K. Shchetinin▼ 46'
  8. 18K. Kuchaev▼ 81'
  9. 40I. Vakhania▼ 90'
  10. 69E. Golenkov
  11. 9M. Mohebi

Dự bị 11

  1. 71D. Odoevski
  2. 13H. Hankic
  3. 87A. Langovich▲ 81'
  4. 67G. Ignatov
  5. 5D. Prokhin
  6. 57I. Zhbanov
  7. 62I. Komarov▲ 46'
  8. 17I. M. Ajasa
  9. 19K. Bayramyan
  10. 58D. Shantaliy
  11. 91A. Shamonin▲ 90'
Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zaurbek Tedeev
  1. 88V. Gudiev
  2. 2Y. Rocha
  3. 24I. Nedelcearu
  4. 19M. Bokoev
  5. 21R. Fernandez
  6. 23K. Bistrovic▼ 67'
  7. 80K. Khosonov
  8. 15S. Loncar▼ 90'
  9. 7E. Sevikyan▼ 58'
  10. 11Benchimol
  11. 6M. Kuzmin▼ 67'

Dự bị 12

  1. 32I. Terekhovsky
  2. 86I. Agapov
  3. 77K. Savichev
  4. 71D. Pestryakov▲ 67'
  5. 26R. Escoval▲ 90'
  6. 35I. Djakovac▲ 67'
  7. 8K. Maradishvili
  8. 5A. Djurasovic
  9. 91M. Boldyrev▲ 58'
  10. 81N. Bazilevskiy
  11. 89D. Popenkov
  12. 17S. Bakaev

Thống kê

136
240
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm8
3Trúng đích2
8Chệch đích4
2Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
342Chuyền bóng340
72%Chính xác chuyền74%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
48Ghi được53
53Thủng lưới78
1.07Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu