Akron vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Akron 2-3 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Akron thắng 3, hòa 0, FC Rostov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
- Sân vận động
- Solidarnost Samara Arena, Samara
- Phong độ
- WLDDD Akron
- WLLWW FC Rostov
- 32' M. Bokoev · S. Bakaev 1-0
- 38' Nikolay Komlichenko
- 41' Maksim Osipenko11mhỏng 11m
- 44' 1-1 M. Osipenko · I. Vakhania
- HT1-1
- 62' 1-2 M. Mohebi
- 64' ▲ D. Pestryakov ▼ S. Bakaev
- 66' ▲ E. Golenkov ▼ Ronaldo
- 73' ▲ R. Fernández ▼ M. Kuzmin
- 73' ▲ V. Khubulov ▼ K. Danilin
- 73' ▲ I. Đakovac ▼ Rodrigo Escoval
- 73' ▲ K. Shchetinin ▼ K. Kuchaev
- 82' ▲ S. Gribov ▼ K. Savichev
- 85' ▲ K. Bayramyan ▼ I. Komarov
- 85' ▲ O. Sako ▼ N. Komlichenko
- 87' 1-3 O. Sako · K. Shchetinin
- 89' I. Đakovac 2-3
- 90'+3 Mohammad Mohebi
- FT2-3
Đội hình
- 78A. Vasyutin 8.3
- 77K. Savichev ▼ 82' 6.7
- 26Rodrigo Escoval ▼ 73' 6.7
- 22I. Nedelcearu 6.3
- 19M. Bokoev ⚽ 7.3
- 6M. Kuzmin ▼ 73' 6.5
- 5A. Đurasović 7.2
- 15S. Lončar 6.3
- 17S. Bakaev ⇢ ▼ 64' 7.5
- 24A. Dzyuba 7.7
- 7K. Danilin ▼ 73' 7.0
Dự bị 12
- 71D. Pestryakov ▲ 64' 6.6
- 21R. Fernández ▲ 73' 6.2
- 14V. Khubulov ▲ 73' 6.3
- 35I. Đakovac ⚽ ▲ 73' 7.2
- 97S. Gribov ▲ 82' 6.3
- 4Paulo Vitor
- 25S. Esanov
- 20A. Galoyan
- 80V. Bardybakhin
- 1S. Volkov
- 65V. Moskvichev
- 69A. Dmitriev
- 1R. Yatimov 6.9
- 11A. Sutormin 6.9
- 4V. Melekhin 6.6
- 55M. Osipenko ⚽ 7.5
- 40I. Vakhania ⇢ 7.0
- 62I. Komarov ▼ 85' 7.2
- 58D. Shantaliy 6.9
- 18K. Kuchaev ▼ 73' 7.2
- 7Ronaldo ⇢ ▼ 66' 7.5
- 27N. Komlichenko ▼ 85' 7.3
- 9M. Mohebi ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 69E. Golenkov ▲ 66' 6.9
- 10K. Shchetinin ▲ 73' 6.9
- 19K. Bayramyan ▲ 85' 6.3
- 3O. Sako ⚽ ▲ 85' 7.5
- 57I. Zhbanov
- 71D. Odoevskiy
- 73I. Aznaurov
- 13H. Hankić
- 5N. Poyarkov
- 67G. Ignatov
- 51A. Koltakov
- 39M. Radchenko
Thống kê
00⚑5
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm18
6Trúng đích11
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
5Phạt góc5
4Việt vị2
22Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
8Cứu thua4
358Chuyền bóng342
253Chuyền chính xác240
71%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu55
61Ghi được80
82Thủng lưới72
1.39Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai47