FC Rostov
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Akron

FC Rostov vs Akron

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 0-2 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 3, hòa 0, Akron thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Phong độ
WLLWW FC Rostov
WLDDD Akron
  1. 5' 0-1 Gilson Benchimol · K. Danilin
  2. 32' 0-2 A. Dzyuba · S. Lončar
  3. HT0-2
  4. 46' E. Chernov G. Ignatov
  5. 46' K. Kuchaev K. Shchetinin
  6. 46' I. Vakhania A. Langovich
  7. 55' S. Bakaev Gilson Benchimol
  8. 56' M. Mohebi E. Golenkov
  9. 59' S. Volkov A. Vasyutin
  10. 69' Mohammad Mohebi
  11. 78' I. Komarov A. Sutormin
  12. 83' V. Moskvichev M. Kuzmin
  13. FT0-2

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Karpin
  1. 71D. Odoevskiy
  2. 87A. Langovich▼ 46'
  3. 3O. Sako
  4. 55M. Osipenko
  5. 67G. Ignatov▼ 46'
  6. 89R. Saravia
  7. 15D. Glebov
  8. 7Ronaldo
  9. 10K. Shchetinin▼ 46'
  10. 11A. Sutormin▼ 78'
  11. 69E. Golenkov▼ 56'

Dự bị 11

  1. 28E. Chernov▲ 46'
  2. 18K. Kuchaev▲ 46'
  3. 40I. Vakhania▲ 46'
  4. 9M. Mohebi▲ 56'
  5. 62I. Komarov▲ 78'
  6. 1R. Yatimov
  7. 19K. Bayramyan
  8. 73I. Aznaurov
  9. 13H. Hankić
  10. 4V. Melekhin
  11. 91A. Shamonin
Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Tedeev
  1. 78A. Vasyutin▼ 59'
  2. 77K. Savichev
  3. 26João Escoval
  4. 4Paulo Vitor
  5. 21R. Fernández
  6. 6M. Kuzmin▼ 83'
  7. 5A. Đurasović
  8. 15S. Lončar
  9. 11Gilson Benchimol▼ 55'
  10. 24A. Dzyuba
  11. 7K. Danilin

Dự bị 12

  1. 17S. Bakaev▲ 55'
  2. 1S. Volkov▲ 59'
  3. 65V. Moskvichev▲ 83'
  4. 99I. Timoshenko
  5. 80V. Bardybakhin
  6. 71D. Pestryakov
  7. 13M. Tchibota
  8. 10M. Palienko
  9. 23B. Dimoski
  10. 14V. Khubulov
  11. 25S. Esanov
  12. 22N. Baranok

Thống kê

019
100
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm14
3Trúng đích6
8Chệch đích5
7Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị3
4Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
481Chuyền bóng367
74%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu44
80Ghi được61
72Thủng lưới82
1.45Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu