Akron vs P.F.K. CSKA Moskva
Tỷ số chung cuộc: Akron 1-2 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 2, P.F.K. CSKA Moskva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Phong độ
- WLDDD Akron
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- 5' 0-1 L. Gondou · M. Kislyak
- 26' Ifet Đakovac
- 40' ▲ K. Khosonov ▼ I. Nedelcearu
- HT0-1
- 58' Maksim Boldyrev
- 60' A. Dzyuba11m 1-1
- 66' ▲ Matheus Reis ▼ K. Glebov
- 66' ▲ D. Kozlov ▼ Henrique Carmo
- 67' ▲ S. Loncar ▼ I. Djakovac
- 67' ▲ Y. Rocha ▼ K. Arevalo
- 69' Kirill Danilov
- 73' ▲ T. Musaev ▼ I. Oblyakov
- 74' ▲ E. Sevikyan ▼ M. Boldyrev
- 84' 1-2 D. Krugovoy · M. Gajic
- 90'+6 Artem Dzyuba
- 90'+3 Igor Akinfeev
- 90'+5 ▲ Joao Victor ▼ K. Danilov
- FT1-2
Đội hình
- 32I. Terekhovsky 5.9
- 71D. Pestryakov 7.2
- 24I. Nedelcearu ▼ 40' 6.5
- 19M. Bokoev 7.2
- 89D. Popenkov 6.6
- 10K. Arevalo ▼ 67' 6.7
- 35I. Djakovac ▼ 67' 6.3
- 5A. Djurasovic 6.7
- 6M. Kuzmin 6.6
- 91M. Boldyrev ▼ 74' 7.2
- 22A. Dzyuba ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 78A. Vasyutin
- 88V. Gudiev
- 15S. Loncar ▲ 67' 6.6
- 80K. Khosonov ▲ 40' 7.7
- 7E. Sevikyan ▲ 74' 6.3
- 8K. Maradishvili
- 21R. Fernandez
- 2Y. Rocha ▲ 67' 6.0
- 81N. Bazilevskiy
- 69A. Dmitriev
- 35I. Akinfeev 7.3
- 22M. Gajic ⇢ 6.7
- 90M. Lukin 6.3
- 79K. Danilov ▼ 90' 6.3
- 3D. Krugovoy ⚽ 7.2
- 31M. Kislyak ⇢ 7.9
- 6D. Barinov 6.7
- 37Henrique Carmo ▼ 66' 6.2
- 10I. Oblyakov ▼ 73' 6.3
- 17K. Glebov ▼ 66' 6.2
- 9L. Gondou ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 85E. Besaev
- 49V. Torop
- 27Moises
- 4Joao Victor ▲ 90'
- 19D. Ruiz
- 20M. Popovic
- 97M. Voronov
- 7Matheus Alves
- 2Matheus Reis ▲ 66' 6.6
- 11T. Musaev ▲ 73' 6.3
- 18D. Kozlov ▲ 66' 6.6
- 52A. Bandikyan
Thống kê
01⚑1
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm16
3Trúng đích3
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn7
1Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
338Chuyền bóng419
250Chuyền chính xác346
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu51
53Ghi được83
78Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai44