P.F.K. CSKA Moskva
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Akron

P.F.K. CSKA Moskva vs Akron

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 4-0 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 5, hòa 2, Akron thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
Sân vận động
VEB Arena, Moskva
Phong độ
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
WLDDD Akron
  1. 2' Willyan Rocha
  2. HT0-0
  3. 46' M. Kuzmin M. Palienko
  4. 49' T. Musaev · A. Fayzullaev 1-0
  5. 60' I. Oblyakov · V. Dávila 2-0
  6. 64' V. Khubulov S. Lončar
  7. 64' S. Esanov S. Bakaev
  8. 73' A. Dmitriev K. Danilin
  9. 73' I. Timoshenko Gilson Benchimol
  10. 81' R. Zhemaletdinov A. Fayzullaev
  11. 81' S. Koïta V. Dávila
  12. 82' Moisés · I. Oblyakov 3-0
  13. 86' Danil Krugovoy
  14. 87' I. Oblyakov11m 4-0
  15. 90'+1 M. Kislyak I. Oblyakov
  16. 90' A. Shumanskiy T. Musaev
  17. 90' K. Glebov M. Gajić
  18. FT4-0

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Nikolić
  1. 35I. Akinfeev 6.9
  2. 78I. Diveev 7.5
  3. 4Willyan Rocha 7.9
  4. 27Moisés 7.9
  5. 22M. Gajić ▼ 90' 7.3
  6. 10I. Oblyakov ⚽2 ▼ 90' 9.9
  7. 5S. Zdjelar 7.2
  8. 3D. Krugovoy 7.6
  9. 7V. Dávila ▼ 81' 8.3
  10. 21A. Fayzullaev ▼ 81' 7.7
  11. 11T. Musaev ▼ 90' 7.7

Dự bị 12

  1. 19R. Zhemaletdinov ▲ 81' 6.3
  2. 20S. Koïta ▲ 81' 6.9
  3. 31M. Kislyak ▲ 90'
  4. 8A. Shumanskiy ▲ 90'
  5. 17K. Glebov ▲ 90'
  6. 25K. Bistrović
  7. 45D. Bokov
  8. 46V. Yakovlev
  9. 77I. Agapov
  10. 13Khellven
  11. 90M. Lukin
  12. 49V. Torop
Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Tedeev
  1. 1S. Volkov 7.2
  2. 77K. Savichev 6.2
  3. 26João Escoval 7.0
  4. 4Paulo Vitor 5.9
  5. 23B. Dimoski 6.5
  6. 10M. Palienko ▼ 46' 6.3
  7. 5A. Đurasović 6.5
  8. 15S. Lončar ▼ 64' 6.9
  9. 7K. Danilin ▼ 73' 6.7
  10. 11Gilson Benchimol ▼ 73' 6.9
  11. 17S. Bakaev ▼ 64' 6.5

Dự bị 12

  1. 6M. Kuzmin ▲ 46' 6.3
  2. 14V. Khubulov ▲ 64' 6.5
  3. 25S. Esanov ▲ 64' 6.7
  4. 69A. Dmitriev ▲ 73' 6.3
  5. 99I. Timoshenko ▲ 73' 6.2
  6. 71D. Pestryakov
  7. 65V. Moskvichev
  8. 80V. Bardybakhin
  9. 50D. Nagaev
  10. 19M. Bokoev
  11. 78A. Vasyutin
  12. 22N. Baranok

Thống kê

016
300
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm6
10Trúng đích0
11Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Cứu thua6
475Chuyền bóng450
401Chuyền chính xác373
84%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu44
91Ghi được61
38Thủng lưới82
1.63Bàn thắng mỗi trận1.39
29Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu