Akron
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
P.F.K. CSKA Moskva

Akron vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: Akron 1-2 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 2, P.F.K. CSKA Moskva thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
Sân vận động
Solidarnost Samara Arena, Samara
Phong độ
WLDDD Akron
LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
  1. 36' 0-1 K. Glebov · M. Kislyak
  2. HT0-1
  3. 59' 0-2 S. Guarirapa · I. Akinfeev
  4. 62' V. Khubulov D. Pestryakov
  5. 62' K. Danilin Rodrigo Escoval
  6. 63' Matvey Kislyak
  7. 64' V. Khubulov · M. Kuzmin 1-2
  8. 66' T. Musaev K. Glebov
  9. 76' A. Galoyan M. Kuzmin
  10. 76' V. Bardybakhin K. Savichev
  11. 76' A. Fayzullaev R. Zhemaletdinov
  12. 89' V. Moskvichev A. Đurasović
  13. 90'+5 Vladimir Moskvichev
  14. 90' Marat Bokoev
  15. FT1-2

Đội hình

Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Tedeev
  1. 1S. Volkov 6.9
  2. 77K. Savichev ▼ 76' 6.7
  3. 26Rodrigo Escoval ▼ 62' 6.3
  4. 22I. Nedelcearu 6.7
  5. 19M. Bokoev 6.7
  6. 6M. Kuzmin ▼ 76' 7.3
  7. 5A. Đurasović ▼ 89' 7.5
  8. 15S. Lončar 7.2
  9. 71D. Pestryakov ▼ 62' 6.7
  10. 24A. Dzyuba 6.9
  11. 21R. Fernández 6.6

Dự bị 12

  1. 14V. Khubulov ▲ 62' 7.6
  2. 7K. Danilin ▲ 62' 6.9
  3. 20A. Galoyan ▲ 76' 6.9
  4. 80V. Bardybakhin ▲ 76' 6.2
  5. 65V. Moskvichev ▲ 89' 6.3
  6. 4Paulo Vitor
  7. 69A. Dmitriev
  8. 91M. Boldyrev
  9. 97S. Gribov
  10. 54A. Solovyev
  11. 32I. Terekhovskiy
  12. 25S. Esanov
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Nikolić
  1. 35I. Akinfeev 7.3
  2. 13Khellven 6.9
  3. 78I. Diveev 7.0
  4. 4Willyan Rocha 7.0
  5. 3D. Krugovoy 7.0
  6. 10I. Oblyakov 7.2
  7. 31M. Kislyak 7.9
  8. 25K. Bistrović 7.2
  9. 19R. Zhemaletdinov ▼ 76' 6.9
  10. 17K. Glebov ▼ 66' 7.3
  11. 9S. Guarirapa 8.0

Dự bị 12

  1. 11T. Musaev ▲ 66' 6.9
  2. 21A. Fayzullaev ▲ 76' 6.9
  3. 27Moisés
  4. 49V. Torop
  5. 6M. Mukhin
  6. 51D. Abdulkadyrov
  7. 7Alerrandro
  8. 90M. Lukin
  9. 5R. Villagra
  10. 8A. Shumanskiy
  11. 22M. Gajić
  12. 52A. Bandikyan

Thống kê

024
410
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm18
4Trúng đích4
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
4Phạt góc4
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
379Chuyền bóng477
300Chuyền chính xác395
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu56
61Ghi được91
82Thủng lưới38
1.39Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới29
27Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu