P.F.K. CSKA Moskva vs Akron
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 3-1 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 5, hòa 2, Akron thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
- Phong độ
- LWDLW P.F.K. CSKA Moskva
- WLDDD Akron
- 6' Matheus Alves · K. Glebov 1-0
- 19' K. Glebov 2-0
- 34' 2-1 A. Dzyuba · M. Bokoev
- 41' Nikita Bazilevskiy
- HT2-1
- 59' I. Oblyakov11m 3-1
- 64' ▲ Joao Victor ▼ M. Lukin
- 64' ▲ A. Shumansky ▼ T. Musaev
- 67' ▲ S. Loncar ▼ N. Bazilevskiy
- 67' ▲ M. Kuzmin ▼ S. Bakaev
- 70' ▲ D. Ruiz ▼ D. Krugovoy
- 79' ▲ A. Djurasovic ▼ K. Maradishvili
- 79' ▲ A. Dmitriev ▼ M. Boldyrev
- 81' ▲ A. Bandikyan ▼ Matheus Alves
- FT3-1
Đội hình
- 35I. Akinfeev 7.2
- 22M. Gajic 6.5
- 78I. Diveev 7.9
- 90M. Lukin ▼ 64' 6.3
- 27Moises 6.3
- 3D. Krugovoy ▼ 70' 6.6
- 10I. Oblyakov ⚽ 8.0
- 31M. Kislyak 7.2
- 17K. Glebov ⚽ ⇢ 8.0
- 11T. Musaev ▼ 64' 6.5
- 7Matheus Alves ⚽ ▼ 81' 7.6
Dự bị 10
- 85E. Besaev
- 49V. Torop
- 4Joao Victor ▲ 64' 6.9
- 23D. Abdulkadyrov
- 68M. Ryadno
- 52A. Bandikyan ▲ 81' 6.3
- 18L. Verde
- 19D. Ruiz ▲ 70' 6.2
- 88A. Serikov
- 8A. Shumansky ▲ 64' 7.2
- 88V. Gudiev 7.2
- 71D. Pestryakov 6.2
- 24I. Nedelcearu 6.3
- 19M. Bokoev ⇢ 7.0
- 21R. Fernandez 6.5
- 35I. Djakovac 6.5
- 8K. Maradishvili ▼ 79' 6.3
- 81N. Bazilevskiy ▼ 67' 6.2
- 17S. Bakaev ▼ 67' 6.7
- 22A. Dzyuba ⚽ 7.9
- 91M. Boldyrev ▼ 79' 6.5
Dự bị 11
- 32I. Terekhovsky
- 78A. Vasyutin
- 77K. Savichev
- 26R. Escoval
- 5A. Djurasovic ▲ 79' 6.6
- 87N. Shershov
- 15S. Loncar ▲ 67' 6.9
- 89D. Popenkov
- 6M. Kuzmin ▲ 67' 6.9
- 69A. Dmitriev ▲ 79' 6.5
- 90A. Morozov
Thống kê
00⚑1
⚑1010
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm15
5Trúng đích5
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
1Phạt góc10
1Việt vị6
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
559Chuyền bóng311
492Chuyền chính xác246
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu44
83Ghi được53
56Thủng lưới78
1.63Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai31