P.F.K. CSKA Moskva
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Dynamo

P.F.K. CSKA Moskva vs Dynamo

Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 1-4 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 4, hòa 1, Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
Phong độ
DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
WWWWW Dynamo
  1. 13' 0-1 N. Marichal · Bitello
  2. 16' Luciano Gondou
  3. 17' Luciano Gondou
  4. 30' Nicolás Marichal
  5. 45' 0-2 N. Marichal
  6. HT0-2
  7. 46' L. Zaydenzal D. Skopintsev
  8. 53' Rubens
  9. 58' Moises · Joao Victor 1-2
  10. 59' Y. Gladyshev Rubens
  11. 59' T. Marinkin Arthur Gomes
  12. 62' Matheus Alves D. Barinov
  13. 62' T. Musaev M. Gajic
  14. 66' 1-3 Bitello · K. Tyukavin
  15. 73' I. Sergeev
  16. 73' A. Kutitsky K. Tyukavin
  17. 75' M. Voronov I. Oblyakov
  18. 75' D. Kozlov K. Glebov
  19. 84' 1-4 I. Sergeev · J. Caceres
  20. 85' Henrique Carmo D. Krugovoy
  21. FT1-4

Đội hình

P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fabio Celestini
  1. 35I. Akinfeev 5.7
  2. 22M. Gajic ▼ 62' 6.3
  3. 4Joao Victor 7.5
  4. 2Matheus Reis 6.2
  5. 27Moises 6.9
  6. 3D. Krugovoy ▼ 85' 6.9
  7. 31M. Kislyak 6.6
  8. 6D. Barinov ▼ 62' 6.9
  9. 17K. Glebov ▼ 75' 6.9
  10. 10I. Oblyakov ▼ 75' 7.3
  11. 9L. Gondou 3.0

Dự bị 12

  1. 49V. Torop
  2. 19D. Ruiz
  3. 90M. Lukin
  4. 20M. Popovic
  5. 97M. Voronov ▲ 75' 6.3
  6. 79K. Danilov
  7. 7Matheus Alves ▲ 62' 6.6
  8. 11T. Musaev ▲ 62' 6.3
  9. 18D. Kozlov ▲ 75' 6.3
  10. 67M. Badmaev
  11. 52A. Bandikyan
  12. 37Henrique Carmo ▲ 85' 6.7
Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rolan Gusev
  1. 40K. Rasulov 7.2
  2. 4J. Caceres 7.7
  3. 2N. Marichal ⚽2 9.3
  4. 55M. Osipenko 6.3
  5. 7D. Skopintsev ▼ 46' 6.9
  6. 44Rubens ▼ 59' 7.3
  7. 74D. Fomin 7.3
  8. 13N. Moumi Ngamaleu 6.2
  9. 10Bitello 7.3
  10. 11Arthur Gomes ▼ 59' 6.9
  11. 70K. Tyukavin ▼ 73' 6.7

Dự bị 12

  1. 47A. Kudravets
  2. 33I. Sergeev ▲ 73' 7.0
  3. 91Y. Gladyshev ▲ 59' 6.7
  4. 14E. Maouhoub
  5. 17U. Babaev
  6. 57David Ricardo
  7. 56L. Zaydenzal ▲ 46' 6.2
  8. 79M. Balakhonov
  9. 88V. Okishor
  10. 60T. Marinkin ▲ 59' 6.9
  11. 15D. Glebov
  12. 50A. Kutitsky ▲ 73' 6.6

Thống kê

108
920
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm24
3Trúng đích7
2Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm11
8Bị chặn10
8Phạt góc9
2Việt vị1
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
534Chuyền bóng407
453Chuyền chính xác332
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
83Ghi được77
56Thủng lưới58
1.63Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu