Dynamo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
P.F.K. CSKA Moskva

Dynamo vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 1-3 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 5, hòa 1, P.F.K. CSKA Moskva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
Phong độ
WWWWW Dynamo
DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
  1. 13' 0-1 Matheus Alves · T. Musaev
  2. 21' 0-2 M. Gajic · Matheus Alves
  3. 42' 0-3 M. Kislyak · Moises
  4. HT0-3
  5. 46' D. Skopintsev B. Zaynutdinov
  6. 47' Danil Krugovoy
  7. 49' D. Makarov · D. Skopintsev 1-3
  8. 56' Matheus Alves
  9. 61' Moisés
  10. 62' Juan Cáceres
  11. 76' N. Moumi Ngamaleu D. Makarov
  12. 76' A. Bandikyan Matheus Alves
  13. 77' E. Maouhoub Rubens
  14. 79' Matvey Lukin
  15. 83' D. Abdulkadyrov I. Oblyakov
  16. FT1-3

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Valeri Karpin
  1. 31I. Leshchuk 6.7
  2. 4J. Caceres 6.3
  3. 2N. Marichal 6.2
  4. 15D. Glebov 6.2
  5. 55M. Osipenko 6.5
  6. 44Rubens ▼ 77' 6.2
  7. 77D. Makarov ▼ 76' 7.2
  8. 19B. Zaynutdinov ▼ 46' 6.6
  9. 74D. Fomin 6.9
  10. 10Bitello 7.9
  11. 33I. Sergeev 6.0

Dự bị 12

  1. 40K. Rasulov
  2. 47A. Kudravets
  3. 7D. Skopintsev ▲ 46' 6.7
  4. 56L. Zaydenzal
  5. 30D. Aleksandrov
  6. 34L. Gagnidze
  7. 50A. Kutitsky
  8. 52E. Smelov
  9. 13N. Moumi Ngamaleu ▲ 76' 6.9
  10. 14E. Maouhoub ▲ 77' 6.9
  11. 17U. Babaev
  12. 69D. Bokov
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fabio Celestini
  1. 35I. Akinfeev 6.9
  2. 22M. Gajic 7.5
  3. 78I. Diveev 6.6
  4. 90M. Lukin 6.9
  5. 27Moises 6.9
  6. 3D. Krugovoy 6.5
  7. 10I. Oblyakov ▼ 83' 6.2
  8. 31M. Kislyak 8.7
  9. 17K. Glebov 6.9
  10. 11T. Musaev 6.9
  11. 7Matheus Alves ▼ 76' 8.3

Dự bị 9

  1. 49V. Torop
  2. 85E. Besaev
  3. 23D. Abdulkadyrov ▲ 83' 6.9
  4. 68M. Ryadno
  5. 79K. Danilov
  6. 18L. Verde
  7. 52A. Bandikyan ▲ 76' 6.3
  8. 87A. Ponomarchuk
  9. 88A. Serikov

Thống kê

013
330
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm10
8Trúng đích6
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
15Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị6
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua7
478Chuyền bóng343
396Chuyền chính xác256
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
77Ghi được83
58Thủng lưới56
1.6Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu