P.F.K. CSKA Moskva vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 3-1 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 4, hòa 1, Dynamo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Sân vận động
- VEB Arena, Moskva
- Phong độ
- DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
- WWWWW Dynamo
- 3' Dmitri Skopintsev
- 15' D. Skopintsevphản lưới 1-0
- 24' 1-1 J. Carrascal11m
- 34' Abbosbek Fayzullaev
- HT1-1
- 46' ▲ S. Guarirapa ▼ T. Musaev
- 46' ▲ D. Laxalt ▼ D. Skopintsev
- 60' Matvey Kislyak
- 66' ▲ K. Glebov ▼ S. Koïta
- 66' ▲ K. Bistrović ▼ A. Fayzullaev
- 70' Daniil Fomin
- 70' ▲ E. Maouhoub ▼ D. Fomin
- 74' Igor Diveev
- 75' Luis Chávez
- 75' ▲ R. Zhemaletdinov ▼ M. Pjanić
- 77' S. Guarirapa · K. Glebov 2-1
- 78' Saúl Guarirapa
- 82' ▲ Arthur Gomes ▼ Y. Gladyshev
- 82' ▲ N. Ngamaleu ▼ Bitello
- 90'+3 Kirill Glebov
- 90'+5 I. Oblyakov11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 35I. Akinfeev 6.6
- 22M. Gajić 6.9
- 78I. Diveev 7.0
- 4Willyan Rocha 7.2
- 27Moisés 7.3
- 10I. Oblyakov ⚽ 7.2
- 15M. Pjanić ▼ 75' 7.5
- 31M. Kislyak 7.2
- 21A. Fayzullaev ▼ 66' 6.3
- 20S. Koïta ▼ 66' 6.6
- 11T. Musaev ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 9S. Guarirapa ⚽ ▲ 46' 7.3
- 17K. Glebov ▲ 66' 7.5
- 25K. Bistrović ▲ 66' 6.5
- 19R. Zhemaletdinov ▲ 75' 6.2
- 49V. Torop
- 90M. Lukin
- 3D. Krugovoy
- 51D. Abdulkadyrov
- 8A. Shumanskiy
- 6M. Mukhin
- 7Alerrandro
- 13Khellven
- 1A. Lunev 6.9
- 4J. Cáceres 7.2
- 3F. Balbuena 6.6
- 50A. Kutitskiy 6.2
- 7D. Skopintsev ▼ 46' 6.9
- 15D. Glebov 6.6
- 91Y. Gladyshev ▼ 82' 6.6
- 74D. Fomin ▼ 70' 6.9
- 24L. Chávez 6.6
- 10Bitello ▼ 82' 7.0
- 8J. Carrascal ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 93D. Laxalt ▲ 46' 6.3
- 14E. Maouhoub ▲ 70' 6.3
- 11Arthur Gomes ▲ 82' 6.7
- 13N. Ngamaleu ▲ 82' 6.5
- 69D. Bokov
- 31I. Leshchuk
- 18N. Marichal
- 88V. Okishor
- 2E. Dasa
- 77D. Makarov
- 30D. Aleksandrov
- 52E. Smelov
Thống kê
04⚑3
⚑630
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm9
6Trúng đích4
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị3
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
364Chuyền bóng417
286Chuyền chính xác328
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
91Ghi được115
38Thủng lưới78
1.63Bàn thắng mỗi trận2.02
29Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn39
54Hiệp hai56