Dynamo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
P.F.K. CSKA Moskva

Dynamo vs P.F.K. CSKA Moskva

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 1-2 P.F.K. CSKA Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 5, hòa 1, P.F.K. CSKA Moskva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
Sân vận động
VTB Arena, Moskva
Phong độ
WWWWW Dynamo
DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
  1. 17' 0-1 A. Fayzullaev · I. Oblyakov
  2. HT0-1
  3. 46' N. Marichal D. Skopintsev
  4. 46' D. Fomin Arthur Gomes
  5. 55' J. Carrascal 1-1
  6. 62' Nicolas Moumie Ngamaleu
  7. 64' A. Kutitskiy E. Dasa
  8. 73' Matvey Kislyak
  9. 74' E. Maouhoub J. Carrascal
  10. 75' M. Pjanić I. Oblyakov
  11. 75' M. Gajić D. Krugovoy
  12. 75' T. Musaev A. Fayzullaev
  13. 79' K. Bistrović M. Kislyak
  14. 89' Tamerlan Musaev
  15. 89' 1-2 T. Musaev · S. Zdjelar
  16. FT1-2

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Lička
  1. 1A. Lunev 7.7
  2. 2E. Dasa ▼ 64' 6.3
  3. 3F. Balbuena 7.3
  4. 6R. Fernández 6.7
  5. 7D. Skopintsev ▼ 46' 6.3
  6. 93D. Laxalt 6.7
  7. 13N. Ngamaleu 6.3
  8. 8J. Carrascal ▼ 74' 7.3
  9. 10Bitello 7.5
  10. 11Arthur Gomes ▼ 46' 6.3
  11. 70K. Tyukavin 7.0

Dự bị 11

  1. 18N. Marichal ▲ 46' 6.6
  2. 74D. Fomin ▲ 46' 6.9
  3. 50A. Kutitskiy ▲ 64' 6.6
  4. 14E. Maouhoub ▲ 74' 6.3
  5. 47A. Kudravets
  6. 88V. Okishor
  7. 91Y. Gladyshev
  8. 31I. Leshchuk
  9. 34L. Gagnidze
  10. 77D. Makarov
  11. 24L. Chávez
P.F.K. CSKA Moskva Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Nikolić
  1. 35I. Akinfeev 6.3
  2. 78I. Diveev 7.2
  3. 4Willyan Rocha 7.3
  4. 27Moisés 6.3
  5. 13Khellven 7.3
  6. 5S. Zdjelar 7.3
  7. 31M. Kislyak ▼ 79' 7.0
  8. 3D. Krugovoy ▼ 75' 7.2
  9. 10I. Oblyakov ▼ 75' 7.6
  10. 9S. Guarirapa 6.5
  11. 21A. Fayzullaev ▼ 75' 7.5

Dự bị 12

  1. 15M. Pjanić ▲ 75' 6.5
  2. 22M. Gajić ▲ 75' 6.3
  3. 11T. Musaev ▲ 75' 7.9
  4. 25K. Bistrović ▲ 79' 6.3
  5. 77I. Agapov
  6. 49V. Torop
  7. 20S. Koïta
  8. 17K. Glebov
  9. 45D. Bokov
  10. 8A. Shumanskiy
  11. 90M. Lukin
  12. 14E. Ushakov

Thống kê

016
520
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm12
3Trúng đích7
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
557Chuyền bóng416
465Chuyền chính xác339
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
115Ghi được91
78Thủng lưới38
2.02Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới29
39Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu