P.F.K. CSKA Moskva vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: P.F.K. CSKA Moskva 2-3 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: P.F.K. CSKA Moskva thắng 4, hòa 1, Dynamo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
- Sân vận động
- VEB Arena, Moskva
- Phong độ
- DLWDW P.F.K. CSKA Moskva
- WWWWW Dynamo
- 7' 0-1 Bitello · D. Laxalt
- 23' A. Fayzullaev · F. Chalov 1-1
- 40' A. Zabolotny · A. Fayzullaev 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Carrascal ▼ F. Smolov
- 46' ▲ M. Ngamaleu ▼ D. Makarov
- 54' 2-2 Bitello · K. Tyukavin
- 58' Roberto Fernández
- 62' Fabián Balbuena
- 72' ▲ K. Nababkin ▼ V. Méndez
- 74' 2-3 K. Tyukavin
- 76' Willyan Rocha
- 82' ▲ K. Glebov ▼ Khellven
- 82' ▲ V. Dávila ▼ I. Oblyakov
- 83' Diego Laxalt
- 90'+2 Igor Leshchuk
- FT2-3
Đội hình
- 35I. Akinfeev 6.6
- 5S. Zdjelar 6.5
- 4Willyan Rocha 7.2
- 27Moisés 7.3
- 2Khellven ▼ 82' 6.9
- 10I. Oblyakov ▼ 82' 8.0
- 88V. Méndez ▼ 72' 7.0
- 22M. Gajić 7.3
- 9F. Chalov ⇢ 8.0
- 21A. Fayzullaev ⚽ ⇢ 8.7
- 91A. Zabolotny ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 14K. Nababkin ▲ 72' 6.7
- 17K. Glebov ▲ 82' 6.3
- 7V. Dávila ▲ 82' 6.9
- 72N. Ermakov
- 68M. Ryadno
- 90M. Lukin
- 77I. Agapov
- 49V. Torop
- 31M. Kislyak
- 31I. Leshchuk 6.7
- 4S. Parshivlyuk 6.3
- 3F. Balbuena 6.3
- 6R. Fernández 6.9
- 7D. Skopintsev 6.9
- 93D. Laxalt ⇢ 7.3
- 74D. Fomin 6.5
- 77D. Makarov ▼ 46' 6.3
- 10F. Smolov ▼ 46' 6.3
- 89Bitello ⚽2 8.6
- 70K. Tyukavin ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 12
- 8J. Carrascal ▲ 46' 7.3
- 13M. Ngamaleu ▲ 46' 6.6
- 91Y. Gladyshev
- 21I. Zazvonkin
- 11D. Lesovoy
- 1A. Shunin
- 76I. Kuptsov
- 34L. Gagnidze
- 38A. Chupaev
- 59I. Lepskiy
- 27R. Shagiakhmetov
- 56L. Zaydenzal
Thống kê
01⚑2
⚑840
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm19
6Trúng đích6
11Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn9
2Phạt góc8
1Việt vị2
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
530Chuyền bóng433
446Chuyền chính xác330
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
58Trận đấu56
104Ghi được114
70Thủng lưới79
1.79Bàn thắng mỗi trận2.04
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn37
46Hiệp hai46