FC Orenburg vs Khimki
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 1-1 Khimki tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 5, hòa 2, Khimki thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Phong độ
- WDDDD FC Orenburg
- DDDWL Khimki
- 7' Maksim Saveljev
- 15' Brian Mansilla
- HT0-0
- 47' Robert Mejía
- 51' ▲ K. Karataş ▼ A. Malykh
- 52' K. Karataş · D. Rybchinskiy 1-0
- 62' ▲ Y. Mikhaylov ▼ A. Kasimov
- 66' Zelimkhan Bakaev
- 67' ▲ A. Rudenko ▼ A. Zabolotny
- 75' ▲ B. Magomedov ▼ Álex Corredera
- 75' ▲ Orinho ▼ I. Berkovskiy
- 79' 1-1 A. Rudenko
- 81' ▲ A. Revazov ▼ E. Gürlük
- 81' ▲ S. Oganesyan ▼ B. Mansilla
- 90'+2 Atsamaz Revazov
- 90'+1 Atsamaz Revazov
- 90'+5 ▲ B. Amian ▼ Z. Bakaev
- FT1-1
Đội hình
- 99N. Sysuev 7.0
- 12A. Malykh ▼ 51' 7.0
- 5A. Tataev 7.2
- 38A. Kasimov ▼ 62' 7.5
- 31G. Zotov 7.9
- 8I. Bašić 7.3
- 87D. Prokhin 7.2
- 9B. Mansilla ▼ 81' 7.0
- 20D. Rybchinskiy ⇢ 7.5
- 7E. Gürlük ▼ 81' 7.3
- 90M. Savelyev 7.2
Dự bị 12
- 35K. Karataş ⚽ ▲ 51' 7.5
- 14Y. Mikhaylov ▲ 62' 7.3
- 77A. Revazov ▲ 81' 6.5
- 11S. Oganesyan ▲ 81' 6.6
- 59M. Syshchenko
- 96A. Baranovskiy
- 50E. Skichko
- 88N. Koserik
- 80J. Marín
- 85N. Tyulenev
- 24T. Muro
- 4D. Khotulev
- 87N. Kokarev 8.2
- 17I. Berkovskiy ▼ 75' 7.2
- 72Dani Fernández 6.9
- 14G. Dzhikia 6.9
- 25A. Filin 6.9
- 5D. Stepanov 7.3
- 18Z. Bakaev ▼ 90' 7.2
- 77Álex Corredera ▼ 75' 6.6
- 22R. Mejía 7.2
- 32L. Vera 7.9
- 91A. Zabolotny ▼ 67' 7.3
Dự bị 7
- 9A. Rudenko ⚽ ▲ 67' 7.2
- 97B. Magomedov ▲ 75' 6.7
- 99Orinho ▲ 75' 6.6
- 29B. Amian ▲ 90'
- 7I. Sadygov
- 96I. Obukhov
- 6S. Melentijević
Thống kê
03⚑7
⚑920
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm13
9Trúng đích5
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn6
7Phạt góc9
1Việt vị5
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua8
396Chuyền bóng297
326Chuyền chính xác209
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu49
44Ghi được58
74Thủng lưới85
1.1Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai32