Khimki vs FC Orenburg
Tỷ số chung cuộc: Khimki 2-0 FC Orenburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 3, hòa 2, FC Orenburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Trọng tài
- P. Shadykhanov
- Phong độ
- DDDWL Khimki
- DDDDL FC Orenburg
- HT0-0
- 51' A. Rudenko 1-0
- 62' ▲ R. Mirzov ▼ A. Lomovitskiy
- 66' B. Magomedov · A. Dolgov 2-0
- 70' ▲ S. Oganesyan ▼ B. Mansilla
- 78' ▲ I. Sadygov ▼ A. Rudenko
- 79' ▲ M. Gbane ▼ A. Dolgov
- 79' ▲ K. Bozhenov ▼ A. Zuev
- 80' ▲ I. Bašić ▼ K. Kaplenko
- 80' ▲ Y. Kovalev ▼ D. Vorobjev
- 86' ▲ B. Gurtsiev ▼ A. Ektov
- 89' Butta Magomedov
- 89' Gabriel Florentín
- 90'+1 Ayaz Guliev
- 90' ▲ N. Glavčić ▼ B. Magomedov
- FT2-0
Đội hình
- 22I. Lantratov 8.9
- 17A. Zuev ▼ 79' 6.7
- 23Z. Volkov 7.7
- 3I. Chezhia 7.9
- 4B. Idowu 7.6
- 99A. Guliev 7.0
- 63D. Kazantsev 7.5
- 97B. Magomedov ⚽ ▼ 90' 7.9
- 9A. Rudenko ⚽ ▼ 78' 6.6
- 10A. Dolgov ⇢ ▼ 79' 7.3
- 11A. Lomovitskiy ▼ 62' 6.5
Dự bị 11
- 77R. Mirzov ▲ 62' 6.3
- 7I. Sadygov ▲ 78' 6.5
- 42M. Gbane ▲ 79' 6.3
- 87K. Bozhenov ▲ 79' 6.3
- 20N. Glavčić ▲ 90'
- 33V. Gudiev
- 5A. Nikitin
- 19A. Cherny
- 15E. Danilkin
- 84D. Dulaev
- 1A. Mitryushkin
- 90A. Kenyaykin 6.0
- 19A. Ektov ▼ 86' 6.7
- 15R. Gojković 7.0
- 3M. Sivakov 6.6
- 25K. Pechenin 7.7
- 21G. Florentín 7.2
- 55K. Kaplenko ▼ 80' 6.6
- 23L. Vera 8.7
- 10D. Vorobjev ▼ 80' 6.7
- 77V. Pisarskiy 6.3
- 9B. Mansilla ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 7S. Oganesyan ▲ 70' 6.5
- 8I. Bašić ▲ 80' 6.5
- 17Y. Kovalev ▲ 80' 6.7
- 70B. Gurtsiev ▲ 86' 6.2
- 22A. Pavlovets
- 1E. Goshev
- 38N. Titkov
- 2V. Poluyakhtov
- 11M. Stamatov
- 99N. Sysuev
Thống kê
02⚑1
⚑810
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm23
2Trúng đích8
6Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
1Phạt góc8
2Việt vị0
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
8Cứu thua0
371Chuyền bóng473
277Chuyền chính xác378
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
40Trận đấu38
33Ghi được74
83Thủng lưới71
0.83Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai35