FC Ufa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ska-khabarovsk

FC Ufa vs Ska-khabarovsk

Tỷ số chung cuộc: FC Ufa 1-0 Ska-khabarovsk tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ufa thắng 3, hòa 4, Ska-khabarovsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Trọng tài
Vladislav Bezborodov, Russia
Phong độ
DWWDL FC Ufa
LWLLW Ska-khabarovsk
  1. 3' D. Sysuev · S. Igboun 1-0
  2. 15' Dmytro Grishko
  3. 36' Dele Adeleye
  4. HT1-0
  5. 54' V. Fedotov P. Karasev
  6. 58' V. Krotov D. Sysuev
  7. 64' L. Sekulski A. Adeleye
  8. 68' I. Oblyakov D. Zhivoglyadov
  9. 75' Artem Samsonov
  10. 80' M. Kazankow K. Savichev
  11. 90'+2 A. Zaseev S. Igboun
  12. FT1-0

Đội hình

FC Ufa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Semak
  1. 31A. Belenov 8.0
  2. 33A. Sukhov 7.1
  3. 3P. Alikin 6.9
  4. 4A. Nikitin 7.5
  5. 27I. Nedelcearu 7.0
  6. 6V. Salatić 6.9
  7. 7D. Sysuev ▼ 58' 7.5
  8. 39D. Stotskiy 7.9
  9. 19I. Paurević 6.8
  10. 17D. Zhivoglyadov ▼ 68' 6.6
  11. 44S. Igboun ▼ 90' 7.8

Dự bị 9

  1. 57V. Krotov ▲ 58' 6.8
  2. 98I. Oblyakov ▲ 68' 6.6
  3. 13A. Zaseev ▲ 90'
  4. 1A. Chernov
  5. 5B. Jokić
  6. 20D. Tumasyan
  7. 21K. Fatai
  8. 70N. Safronidi
  9. 88G. Sheliya
Ska-khabarovsk Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Perednya
  1. 1A. Dovbnya 6.6
  2. 8A. Adeleye ▼ 64' 6.4
  3. 88G. Navalovski 6.9
  4. 37D. Grishko 6.5
  5. 3I. Ediev 7.3
  6. 26A. Cherevko 6.9
  7. 6P. Karasev ▼ 54' 6.6
  8. 77K. Savichev ▼ 80' 6.8
  9. 21A. Samsonov 6.8
  10. 20M. Kanunnikov 7.0
  11. 11M. Markovič 6.6

Dự bị 7

  1. 19V. Fedotov ▲ 54' 6.9
  2. 44L. Sekulski ▲ 64' 6.7
  3. 87M. Kazankow ▲ 80' 6.5
  4. 2S. Makarov
  5. 10V. Nikiforov
  6. 22K. Kolesnichenko
  7. 55A. Krivoruchko

Thống kê

008
530
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm9
3Trúng đích5
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị4
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
433Chuyền bóng393
323Chuyền chính xác283
75%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotiv
20 32 - 15 +17 45
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
20 31 - 13 +18 37
3
F.K. Spartak Moskva
20 36 - 23 +13 37
4
FC Krasnodar
20 32 - 23 +9 36
5
P.F.K. CSKA Moskva
20 28 - 17 +11 35
6
FC Ufa
20 20 - 22 -2 27
7
Akhmat
20 22 - 26 -4 26
8
FC Arsenal Tula
20 20 - 23 -3 25
9
FC Ural Yekaterinburg
20 22 - 22 0 25
10
FC Rostov
20 17 - 17 0 25
11
Rubin
20 20 - 17 +3 23
12
Dynamo
20 19 - 20 -1 22
13
Amkar
20 12 - 19 -7 21
14
FC Tosno
20 18 - 35 -17 20
15
FC Anzhi Makhachkala
20 22 - 38 -16 19
16
Ska-khabarovsk
20 16 - 37 -21 12
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được16
30Thủng lưới55
1.13Bàn thắng mỗi trận0.53
13Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu