FC Ufa
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Ska-khabarovsk

FC Ufa vs Ska-khabarovsk

Tỷ số chung cuộc: FC Ufa 3-3 Ska-khabarovsk tại First League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ufa thắng 3, hòa 4, Ska-khabarovsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 13
Sân vận động
BetBoom Аrena, Ufa
Phong độ
DWWDL FC Ufa
LWLLW Ska-khabarovsk
  1. 15' V. Adaev 1-0
  2. 42' 1-1 A. Gongapshev
  3. HT1-1
  4. 58' Artem Simonyan
  5. 64' Aleksandr Perchenok
  6. 64' R. Gystarov M. Ageyan
  7. 64' V. Lozhkin V. Adaev
  8. 69' D. Kornyushin 2-1
  9. 73' Borja Martínez R. Emelyanov
  10. 73' J. Charles A. Gongapshev
  11. 79' A. Gagloev K. Aliev
  12. 79' G. Gongadze R. Gadzhimuradov
  13. 81' 2-2 J. Charles
  14. 84' 2-3 J. Charles
  15. 85' A. Gurenko D. Stotskiy
  16. 88' K. Mullin V. Bocherov
  17. 90'+3 Aleksandr Gagloev
  18. 90'+4 A. Gurenko 3-3
  19. FT3-3

Đội hình

FC Ufa Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: E. Kharlachev
  1. 1O. Baklov
  2. 89D. Stotskiy ▼ 85'
  3. 5D. Kutin
  4. 62V. Karpov
  5. 4D. Kornyushin
  6. 27A. Anisimov
  7. 88M. Ageyan ▼ 64'
  8. 15V. Bocherov ▼ 88'
  9. 7A. Perchenok
  10. 9V. Adaev ▼ 64'
  11. 97R. Pasevich

Dự bị 11

  1. 10R. Gystarov ▲ 64'
  2. 11V. Lozhkin ▲ 64'
  3. 18A. Gurenko ▲ 85'
  4. 72K. Mullin ▲ 88'
  5. 8S. Isaev
  6. 17D. Ozmanov
  7. 22A. Shavaev
  8. 38G. Zakharov
  9. 40A. Chernov
  10. 45A. Tenyaev
  11. 93V. Garaev
Ska-khabarovsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poddubskiy
  1. 78I. Imamov
  2. 21G. Gurban
  3. 55A. Bykov
  4. 44Y. Zhuravlev
  5. 17N. Pokidyshev
  6. 92R. Emelyanov ▼ 73'
  7. 14Y. Bavin
  8. 70R. Gadzhimuradov ▼ 79'
  9. 7A. Simonyan
  10. 20K. Aliev ▼ 79'
  11. 11A. Gongapshev ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 4Borja Martínez ▲ 73'
  2. 29J. Charles ▲ 73'
  3. 8A. Gagloev ▲ 79'
  4. 9G. Gongadze ▲ 79'
  5. 1A. Kuznetsov
  6. 5N. Sadiki
  7. 18N. Miroshnichenko
  8. 28M. Iosipoi
  9. 99A. Khashkulov

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Baltika
34 50 - 18 +32 69
2
Torpedo Moskva
34 51 - 25 +26 65
3
Chernomorets
34 51 - 34 +17 64
4
FC Ural Yekaterinburg
34 50 - 38 +12 59
5
PFC Sochi
34 55 - 34 +21 57
6
Ska-khabarovsk
34 44 - 41 +3 53
7
Rodina Moskva
34 41 - 31 +10 50
8
Enisey
34 36 - 39 -3 49
9
Rotor Volgograd
34 32 - 26 +6 47
10
FC Arsenal Tula
34 25 - 30 -5 41
11
KAMAZ
34 31 - 35 -4 38
12
FK Neftekhimik
34 31 - 37 -6 38
13
Chayka
34 31 - 43 -12 38
14
Shinnik Yaroslavl
34 24 - 42 -18 35
15
FC Ufa
34 32 - 48 -16 35
16
FK Sokol Saratov
34 25 - 41 -16 32
17
Alaniya Vladikavkaz
34 24 - 50 -26 27
18
Tyumen
34 30 - 51 -21 27
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
35Ghi được55
50Thủng lưới58
0.92Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu