FC Ufa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ska-khabarovsk

FC Ufa vs Ska-khabarovsk

Tỷ số chung cuộc: FC Ufa 1-0 Ska-khabarovsk tại First League, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ufa thắng 3, hòa 4, Ska-khabarovsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 3
Phong độ
DWWDL FC Ufa
LWLLW Ska-khabarovsk
  1. 17' D. Ortiz11m 1-0
  2. 38' Sadyg Bagiev
  3. HT1-0
  4. 46' G. Gongadze D. Ortiz
  5. 46' D. Markitesov S. Bagiev
  6. 46' S. Glotov V. Bragin
  7. 59' Denis Kutin
  8. 59' Konstantin Pliev
  9. 60' D. Borisov M. Uzhgin
  10. 60' I. Shkolik D. Yanov
  11. 77' T. Shipunov S. Isaev
  12. 81' D. Shavlokhov J. Alcalde
  13. 85' K. Troyanov Z. Tarba
  14. 85' D. Akhatov D. Lipovoy
  15. 90'+1 Konstantin Troyanov
  16. 90' M. Ageyan M. Yakuev
  17. FT1-0

Đội hình

FC Ufa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Omari Tetradze
  1. 31A. Belenov
  2. 43A. Gilyazetdinov
  3. 5D. Kutin
  4. 14I. Agapov
  5. 69I. Khanenko
  6. 6Z. Tarba ▼ 85'
  7. 22Z. Yusupov
  8. 9D. Lipovoy ▼ 85'
  9. 8S. Isaev ▼ 77'
  10. 11M. Yakuev ▼ 90'
  11. 70D. Ortiz ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 1T. Kraykov
  2. 17D. Ozmanov
  3. 7A. Davlitgereev
  4. 99A. Evdokimov
  5. 79K. Troyanov ▲ 85'
  6. 20T. Shipunov ▲ 77'
  7. 23D. Akhatov ▲ 85'
  8. 48A. Lukyanov
  9. 88M. Ageyan ▲ 90'
  10. 10G. Gongadze ▲ 46'
  11. 19E. Mayorov
Ska-khabarovsk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mikhail Semenov
  1. 16V. Botnar
  2. 3K. Pliev
  3. 29A. Mukhin
  4. 61M. Uzhgin ▼ 60'
  5. 7N. Motpan
  6. 6S. Bagiev ▼ 46'
  7. 13D. Yanov ▼ 60'
  8. 5E. Bliev
  9. 91E. Noskov
  10. 11V. Bragin ▼ 46'
  11. 9J. Alcalde ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 1M. Shtepa
  2. 4D. Shavlokhov ▲ 81'
  3. 63D. Borisov ▲ 60'
  4. 19V. Vshivkov
  5. 95M. Ulezko
  6. 8D. Markitesov ▲ 46'
  7. 20I. Shkolik ▲ 60'
  8. 50S. Glotov ▲ 46'

Thống kê

025
520
53%Kiểm soát bóng47%
3Trúng đích4
0Chệch đích0
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nizhny Novgorod
10 28 - 13 +15 25
2
Veles
10 14 - 11 +3 22
3
Torpedo Moskva
9 19 - 6 +13 19
4
PFC Sochi
10 18 - 12 +6 19
5
FC Ural Yekaterinburg
9 16 - 4 +12 18
6
Spartak Kostroma
9 13 - 8 +5 18
7
FC Ufa
9 13 - 9 +4 16
8
Shinnik Yaroslavl
9 14 - 11 +3 14
9
FK Neftekhimik
10 7 - 13 -6 12
10
FC Arsenal Tula
10 9 - 17 -8 12
11
Rotor Volgograd
10 14 - 14 0 11
12
Volga Ulyanovsk
9 12 - 14 -2 10
13
Enisey
9 11 - 14 -3 10
14
Leningradets
9 7 - 12 -5 9
15
Chelyabinsk
9 9 - 16 -7 7
16
Tekstilshchik
10 6 - 15 -9 6
17
KAMAZ
10 9 - 18 -9 5
18
Ska-khabarovsk
9 8 - 20 -12 3

So sánh

10Trận đấu9
13Ghi được10
10Thủng lưới17
1.3Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu