FC Ufa vs Ska-khabarovsk
Tỷ số chung cuộc: FC Ufa 1-1 Ska-khabarovsk tại First League, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Ufa thắng 3, hòa 4, Ska-khabarovsk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Phong độ
- DWWDL FC Ufa
- LWLLW Ska-khabarovsk
- 28' 0-1 A. Belenovphản lưới
- 37' N. Matskharashvili 1-1
- HT1-1
- 63' ▲ J. A. Tur ▼ D. Yanov
- 63' ▲ J. Alcalde ▼ M. Kutovoy
- 65' Aleksandr Perchenok
- 66' ▲ Z. Yusupov ▼ K. Troyanov
- 71' ▲ A. Gagloev ▼ B. Gurtsiev
- 74' Yaroslav Grebenkin
- 77' ▲ A. Lukyanov ▼ A. Tenyaev
- 83' ▲ R. Gystarov ▼ D. Akhatov
- 88' ▲ A. Maksimenko ▼ K. Aliev
- 90'+3 Zalimkhan Yusupov
- 90'+3 Aleksandr Gagloev
- FT1-1
Đội hình
- 31A. Belenov
- 55E. Shlyakov
- 45A. Tenyaev ▼ 77'
- 5D. Kutin
- 7A. Perchenok
- 79K. Troyanov ▼ 66'
- 8S. Isaev
- 88M. Ageyan
- 21N. Matskharashvili
- 23D. Akhatov ▼ 83'
- 11O. Minatulaev
Dự bị 6
- 40A. Chernov
- 69I. Khanenko
- 48A. Lukyanov ▲ 77'
- 10R. Gystarov ▲ 83'
- 22Z. Yusupov ▲ 66'
- 43E. Mayorov
- 78I. Imamov
- 21G. Gurban
- 84Y. Grebenkin
- 30D. Shavlokhov
- 91E. Noskov
- 6S. Bagiev
- 17A. Anisimov
- 77B. Gurtsiev ▼ 71'
- 13D. Yanov ▼ 63'
- 7K. Aliev ▼ 88'
- 9M. Kutovoy ▼ 63'
Dự bị 7
- 1A. Kuznetsov
- 79D. Pershin
- 11A. Gagloev ▲ 71'
- 18D. Bolataev
- 96A. Maksimenko ▲ 88'
- 20J. A. Tur ▲ 63'
- 19J. Alcalde ▲ 63'
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
34Ghi được41
39Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai20