Ska-khabarovsk vs FC Ufa
Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 2-2 FC Ufa tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 1, hòa 4, FC Ufa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
- Trọng tài
- Sergey Kulikov, Russia
- Phong độ
- WLLWD Ska-khabarovsk
- WWDLD FC Ufa
- 11' A. Dimidko · E. Balyaikin 1-0
- 30' Pavel Alikin
- 39' D. Dedechko · A. Dimidko 2-0
- 44' Denis Tumasyan
- HT2-0
- 46' ▲ V. Krotov ▼ D. Tumasyan
- 54' 2-1 V. Krotov · D. Stotskiy
- 56' Bojan Jokić
- 63' Giorgi Navalovski
- 72' 2-2 V. Krotov · D. Sysuev
- 78' ▲ V. Hristov ▼ M. Kazankow
- 81' ▲ V. Salatić ▼ O. Vaněk
- 84' ▲ K. Fatai ▼ D. Sysuev
- 86' ▲ D. Grishko ▼ A. Dimidko
- 87' ▲ R. Koryan ▼ V. Nikiforov
- 89' Konstantin Savichev
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Dovbnya 7.5
- 88G. Navalovski 6.0
- 3I. Ediev 6.2
- 15E. Balyaikin ⇢ 7.4
- 13A. Dimidko ⚽ ⇢ ▼ 86' 7.8
- 10V. Nikiforov ▼ 87' 6.6
- 69D. Dedechko ⚽ 7.2
- 6P. Karasev 7.2
- 77K. Savichev 6.7
- 87M. Kazankow ▼ 78' 6.8
- 11M. Markovič 6.9
Dự bị 9
- 91V. Hristov ▲ 78' 6.3
- 37D. Grishko ▲ 86' 6.6
- 9R. Koryan ▲ 87'
- 4M. Tishkin
- 7A. Barbaro
- 19V. Fedotov
- 26A. Cherevko
- 55A. Krivoruchko
- 78N. Kalinsky
- 31A. Belenov 6.4
- 5B. Jokić 6.3
- 20D. Tumasyan ▼ 46' 6.3
- 3P. Alikin 6.8
- 4A. Nikitin 6.5
- 7D. Sysuev ⇢ ▼ 84' 7.5
- 39D. Stotskiy ⇢ 7.5
- 19I. Paurević 6.6
- 9O. Vaněk ▼ 81' 7.3
- 17D. Zhivoglyadov 7.2
- 44S. Igboun 7.4
Dự bị 11
- 57V. Krotov ⚽2 ▲ 46' 8.5
- 6V. Salatić ▲ 81' 6.4
- 21K. Fatai ▲ 84' 6.5
- 8C. Carp
- 13A. Zaseev
- 33A. Sukhov
- 60V. Zubarev
- 70N. Safronidi
- 88G. Sheliya
- 98I. Oblyakov
- 99I. Abdulavov
Thống kê
02⚑8
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm14
3Trúng đích8
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc5
1Việt vị4
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
395Chuyền bóng425
275Chuyền chính xác303
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 15 | +17 | 45 | |
| 2 | 20 | 31 - 13 | +18 | 37 | |
| 3 | 20 | 36 - 23 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 36 | |
| 5 | 20 | 28 - 17 | +11 | 35 | |
| 6 | 20 | 20 - 22 | -2 | 27 | |
| 7 | 20 | 22 - 26 | -4 | 26 | |
| 8 | 20 | 20 - 23 | -3 | 25 | |
| 9 | 20 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 10 | 20 | 17 - 17 | 0 | 25 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 23 | |
| 12 | 20 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 13 | 20 | 12 - 19 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 18 - 35 | -17 | 20 | |
| 15 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 16 | 20 | 16 - 37 | -21 | 12 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
16Ghi được34
55Thủng lưới30
0.53Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai24