Akron vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: Akron 0-0 Rubin tại First League, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akron thắng 0, hòa 3, Rubin thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Kristall Zhigulyovsk, Zhigulyovsk
- Trọng tài
- A. Fedorov
- Phong độ
- WLDDD Akron
- DDWDD Rubin
- 16' Maksim Palienko
- HT0-0
- 51' Dmitri Kabutov
- 66' Ruslan Bezrukov
- 68' ▲ M. Kostyukov ▼ A. Zotov
- 75' Joel Fameyeh
- 76' ▲ S. Bakaev ▼ R. Bezrukov
- 76' ▲ V. Lisakovich ▼ J. Fameyeh
- 76' ▲ V. Chuperka ▼ M. Apshatsev
- 78' ▲ V. Azarov ▼ P. Shakuro
- 78' ▲ K. Bazelyuk ▼ K. Giraev
- 78' ▲ M. Matveev ▼ V. Marukhin
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Volkov
- 58I. Zuev
- 5D. Khodzhaniyazov
- 69P. Shakuro ▼ 78'
- 27I. Chudin
- 6S. Makarov
- 8E. Pesegov
- 77K. Savichev
- 10M. Palienko
- 7K. Giraev ▼ 78'
- 20V. Marukhin ▼ 78'
Dự bị 10
- 9V. Azarov ▲ 78'
- 11K. Bazelyuk ▲ 78'
- 31M. Matveev ▲ 78'
- 3D. Sagutkin
- 4I. Rogač
- 24A. Magomedov
- 35V. Sychev
- 68E. Boytsov
- 88D. Sasin
- 97D. Poluboyarinov
- 22Y. Dyupin
- 18M. Apshatsev ▼ 76'
- 27A. Gritsaenko
- 2E. Teslenko
- 8A. Popov
- 19O. Ivanov
- 6A. Dzagoev
- 23R. Bezrukov ▼ 76'
- 21A. Zotov ▼ 68'
- 70D. Kabutov
- 20J. Fameyeh ▼ 76'
Dự bị 11
- 14M. Kostyukov ▲ 68'
- 7S. Bakaev ▲ 76'
- 44V. Lisakovich ▲ 76'
- 92V. Chuperka ▲ 76'
- 31A. Belenov
- 47K. Kosarev
- 56L. Fattakhov
- 58K. Moiseev
- 72K. Mullin
- 86N. Korets
- 97K. Nizhegorodov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 27 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 56 - 30 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 35 | +21 | 62 | |
| 4 | 34 | 43 - 35 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 25 - 29 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 50 - 39 | +11 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 36 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 46 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 15 | 34 | 35 - 55 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 35 - 46 | -11 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 23 - 41 | -18 | 30 |
Premier League Premier League (Relegation: ) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
52Ghi được61
40Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.53
20Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai31