Akron
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Rubin

Akron vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: Akron 1-2 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Akron thắng 0, hòa 2, Rubin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
Phong độ
WLDDD Akron
DDDWD Rubin
  1. 15' 0-1 A. Arroyo
  2. 19' 0-2 M. Daku
  3. 29' A. Dmitriev · K. Maradishvili 1-2
  4. 44' Mirlind Daku
  5. HT1-2
  6. 48' Igor Vujačić
  7. 62' V. Bardybakhin Y. Rocha
  8. 62' K. Bistrovic K. Maradishvili
  9. 64' D. Maldonado K. Nizhegorodov
  10. 64' M. Ignatiev I. Samoshnikov
  11. 68' Kristijan Bistrović
  12. 72' B. Jocic N. Gripshi
  13. 72' D. Kuznetsov R. Bezrukov
  14. 81' K. Khosonov A. Djurasovic
  15. 82' D. Kabutov A. Arroyo
  16. 85' Y. Zheleznov A. Dmitriev
  17. 85' K. Arevalo Benchimol
  18. FT1-2

Đội hình

Akron Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Srdjan Blagojevic
  1. 88V. Gudiev
  2. 2Y. Rocha▼ 62'
  3. 26R. Escoval
  4. 19M. Bokoev
  5. 21R. Fernandez
  6. 5A. Djurasovic▼ 81'
  7. 69A. Dmitriev▼ 85'
  8. 15S. Loncar
  9. 22K. Maradishvili▼ 62'
  10. 7Benchimol▼ 85'
  11. 9S. Tedic

Dự bị 12

  1. 32I. Terekhovsky
  2. 98R. Volochay
  3. 80K. Khosonov▲ 81'
  4. 13V. Bardybakhin▲ 62'
  5. 14Y. Zheleznov▲ 85'
  6. 89D. Popenkov
  7. 67N. Platon
  8. 24I. Nedelcearu
  9. 8K. Bistrovic▲ 62'
  10. 81N. Bazilevskiy
  11. 10K. Arevalo▲ 85'
  12. 51R. Metkalov
Rubin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver
  2. 12A. Arroyo▼ 82'
  3. 2E. Teslenko
  4. 5I. Vujacic
  5. 4K. Nizhegorodov▼ 64'
  6. 23R. Bezrukov▼ 72'
  7. 22V. Hodza
  8. 14I. Saavedra
  9. 71I. Samoshnikov▼ 64'
  10. 10M. Daku
  11. 11N. Gripshi▼ 72'

Dự bị 11

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 86N. Korets
  3. 70D. Kabutov▲ 82'
  4. 3D. Maldonado▲ 64'
  5. 8B. Jocic▲ 72'
  6. 44D. Kuznetsov▲ 72'
  7. 18M. Ignatiev▲ 64'
  8. 98N. Lobov
  9. 99D. Shabanhaxhaj
  10. 43J. Siwe
  11. 59D. N. Motorin

Thống kê

015
320
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm16
4Trúng đích5
3Chệch đích4
1Bị chặn7
5Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
471Chuyền bóng266
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
7 13 - 6 +7 19
2
P.F.K. CSKA Moskva
7 11 - 7 +4 15
3
Dynamo
7 10 - 8 +2 13
4
F.K. Spartak Moskva
7 12 - 7 +5 13
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
7 14 - 6 +8 12
6
Dinamo Makhachkala
7 12 - 10 +2 12
7
Baltika
7 10 - 7 +3 10
8
Rubin
6 9 - 8 +1 9
9
FC Rostov
7 10 - 11 -1 8
10
FC Orenburg
7 7 - 9 -2 8
11
Krylia Sovetov
7 10 - 12 -2 7
12
Akhmat
6 9 - 8 +1 6
13
Lokomotiv
7 6 - 8 -2 6
14
Rodina Moskva
7 8 - 19 -11 4
15
Akron
7 8 - 17 -9 4
16
Fakel
7 4 - 10 -6 2
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

15Trận đấu12
15Ghi được16
28Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu