Rubin
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Akron

Rubin vs Akron

Tỷ số chung cuộc: Rubin 3-0 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 6, hòa 2, Akron thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
Sân vận động
Ak Bars Arena, Kazan'
Phong độ
DDDWD Rubin
WLDDD Akron
  1. 5' Dmitriy Kabutov
  2. 10' M. Daku · D. Kabutov 1-0
  3. 20' M. Daku 2-0
  4. 34' M. Bokoev Paulo Vitor
  5. HT2-0
  6. 58' Gilson Benchimol K. Danilin
  7. 63' Ruslan Bezrukov
  8. 74' V. Hodža N. Čumić
  9. 78' O. Ivanov B. Jočić
  10. 78' J. Fameyeh D. Shabanhaxhaj
  11. 82' M. Palienko M. Kuzmin
  12. 88' J. Fameyeh11m 3-0
  13. 90'+1 A. Zotov M. Daku
  14. FT3-0

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Rakhimov
  1. 38E. Staver
  2. 70D. Kabutov
  3. 2E. Teslenko
  4. 27A. Gritsaenko
  5. 71K. Nizhegorodov
  6. 23R. Bezrukov
  7. 8B. Jočić▼ 78'
  8. 99D. Shabanhaxhaj▼ 78'
  9. 6U. Iwu
  10. 24N. Čumić▼ 74'
  11. 10M. Daku▼ 90'

Dự bị 12

  1. 22V. Hodža▲ 74'
  2. 19O. Ivanov▲ 78'
  3. 20J. Fameyeh▲ 78'
  4. 21A. Zotov▲ 90'
  5. 33U. Rahmonaliyev
  6. 11K. Taheri
  7. 86N. Korets
  8. 5R. Ashurmatov
  9. 96N. Vasilyev
  10. 87E. Mukba
  11. 25A. Nigmatullin
  12. 18M. Apshatsev
Akron Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Z. Tedeev
  1. 1S. Volkov
  2. 77K. Savichev
  3. 26Rodrigo Escoval
  4. 4Paulo Vitor▼ 34'
  5. 23B. Dimoski
  6. 5A. Đurasović
  7. 7K. Danilin▼ 58'
  8. 6M. Kuzmin▼ 82'
  9. 15S. Lončar
  10. 14V. Khubulov
  11. 24A. Dzyuba

Dự bị 12

  1. 19M. Bokoev▲ 34'
  2. 11Gilson Benchimol▲ 58'
  3. 10M. Palienko▲ 82'
  4. 99I. Timoshenko
  5. 13M. Tchibota
  6. 91M. Boldyrev
  7. 78A. Vasyutin
  8. 22N. Baranok
  9. 65V. Moskvichev
  10. 80V. Bardybakhin
  11. 69A. Dmitriev
  12. 25S. Esanov

Thống kê

022
500
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm10
7Trúng đích2
7Chệch đích4
3Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
333Chuyền bóng487
70%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu44
74Ghi được61
75Thủng lưới82
1.42Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu