Rubin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Akron

Rubin vs Akron

Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-1 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 6, hòa 2, Akron thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
Phong độ
DDDWD Rubin
WLDDD Akron
  1. -5' Aleksandr Vasyutin
  2. 26' Nazmi Gripshi
  3. 38' Egor Teslenko
  4. 45' Mirlind Daku
  5. 45'+1 Ionut Nedelcearu
  6. HT0-0
  7. 48' N. Lobov · N. Gripshi 1-0
  8. 62' 1-1 A. Dzyuba
  9. 66' Marat Bokoev
  10. 67' Marat Bokoev
  11. 68' R. Escoval M. Kuzmin
  12. 78' R. Bezrukov I. Rozhkov
  13. 78' J. Siwe I. Saavedra
  14. 78' K. Khosonov Benchimol
  15. 78' I. Djakovac M. Boldyrev
  16. 83' D. Kuznetsov N. Lobov
  17. 90'+5 Nazmi Gripshi
  18. 90'+5 Roberto Fernández
  19. 90'+2 Vitali Gudiev
  20. FT1-1

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver
  2. 12A. Arroyo
  3. 98N. Lobov▼ 83'
  4. 5I. Vujacic
  5. 2E. Teslenko
  6. 51I. Rozhkov▼ 78'
  7. 11N. Gripshi
  8. 22V. Hodza
  9. 7I. Saavedra▼ 78'
  10. 99D. Shabanhaxhaj
  11. 10M. Daku

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 1A. Kenyaykin
  3. 19O. Ivanov
  4. 21A. Zotov
  5. 70D. Kabutov
  6. 3D. Maldonado
  7. 44D. Kuznetsov▲ 83'
  8. 14D. Kuzyaev
  9. 23R. Bezrukov▲ 78'
  10. 43J. Siwe▲ 78'
  11. 4K. Nizhegorodov
  12. 59D. N. Motorin
Akron Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Zaurbek Tedeev
  1. 88V. Gudiev
  2. 71D. Pestryakov
  3. 24I. Nedelcearu
  4. 19M. Bokoev
  5. 21R. Fernandez
  6. 5A. Djurasovic
  7. 11Benchimol▼ 78'
  8. 15S. Loncar
  9. 6M. Kuzmin▼ 68'
  10. 91M. Boldyrev▼ 78'
  11. 22A. Dzyuba

Dự bị 11

  1. 78A. Vasyutin
  2. 32I. Terekhovsky
  3. 80K. Khosonov▲ 78'
  4. 26R. Escoval▲ 68'
  5. 35I. Djakovac▲ 78'
  6. 89D. Popenkov
  7. 7E. Sevikyan
  8. 8K. Maradishvili
  9. 81N. Bazilevskiy
  10. 69A. Dmitriev
  11. 10K. Arevalo

Thống kê

032
341
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm5
6Trúng đích1
6Chệch đích3
4Bị chặn1
2Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
413Chuyền bóng259
79%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
44Ghi được53
42Thủng lưới78
1.07Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu