Akron vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: Akron 2-2 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Akron thắng 0, hòa 2, Rubin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 9
- Phong độ
- WLDDD Akron
- DDDWD Rubin
- 7' Marat Bokoev
- 18' Soltmurad Bakaev
- 37' D. Pestryakov · S. Loncar 1-0
- 42' Ilya Rozhkov
- 43' Stefan Lončar
- HT1-0
- 50' K. Bistrovic · S. Loncar 2-0
- 53' ▲ A. Shvets ▼ A. Jukic
- 53' ▲ D. Shabanhaxhaj ▼ V. Hodza
- 54' 2-1 M. Daku · U. Iwu
- 59' ▲ R. Escoval ▼ S. Loncar
- 67' Egor Teslenko
- 83' ▲ Benchimol ▼ S. Bakaev
- 85' ▲ O. Ivanov ▼ D. Kabutov
- 86' 2-2 J. Siwe · A. Shvets
- 90' ▲ N. Lobov ▼
- FT2-2
Đội hình
- 88V. Gudiev
- 71D. Pestryakov
- 24I. Nedelcearu
- 19M. Bokoev
- 21R. Fernandez
- 23K. Bistrovic
- 8K. Maradishvili
- 15S. Loncar▼ 59'
- 7E. Sevikyan
- 22A. Dzyuba
- 17S. Bakaev▼ 83'
Dự bị 12
- 32I. Terekhovsky
- 78A. Vasyutin
- 2Y. Rocha
- 26R. Escoval▲ 59'
- 77K. Savichev
- 86I. Agapov
- 6M. Kuzmin
- 35I. Djakovac
- 80K. Khosonov
- 81N. Bazilevskiy
- 89D. Popenkov
- 11Benchimol▲ 83'
- 38E. Staver
- 2E. Teslenko
- 5I. Vujacic
- 51I. Rozhkov
- 6U. Iwu
- 70D. Kabutov▼ 85'
- 77A. Jukic▼ 53'
- 22V. Hodza▼ 53'
- 12A. Arroyo
- 43J. Siwe
- 10M. Daku
Dự bị 12
- 25A. Nigmatullin
- 39I. Ezhov
- 4K. Nizhegorodov
- 23R. Bezrukov
- 98N. Lobov▲ 90'
- 8B. Jocic
- 18M. Apshatsev
- 19O. Ivanov▲ 85'
- 21A. Zotov
- 24N. Cumic
- 30A. Shvets▲ 53'
- 99D. Shabanhaxhaj▲ 53'
Thống kê
03⚑1
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích3
2Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị1
20Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
326Chuyền bóng421
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
53Ghi được44
78Thủng lưới42
1.2Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai22