Viitorul Şelimbăr
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Afumati

Viitorul Şelimbăr vs CS Afumati

Tỷ số chung cuộc: Viitorul Şelimbăr 1-1 CS Afumati tại Liga II, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Viitorul Şelimbăr thắng 2, hòa 1, CS Afumati thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Phong độ
LLDWD Viitorul Şelimbăr
LLDWW CS Afumati
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 A. Enache
  3. 59' T. Lantos B. Kielhorn
  4. 59' G. Monea T. Ivan
  5. 67' R. Cristea C. Cocos
  6. 67' D. Iancu A. Luca
  7. 67' A. Oroian D. Benzar
  8. 67' V. Marica V. Ghinet
  9. 67' N. Kelechi M. Sanogo
  10. 71' Yellow Card
  11. 72' Yellow Card
  12. 75' K. Wiktorski 1-1
  13. 78' Yellow Card
  14. 80' Yellow Card
  15. FT1-1

Đội hình

Viitorul Şelimbăr HLV: Eugen Beza
  1. 12R. Malutan
  2. 4K. Wiktorski
  3. 6C. Natea
  4. 7P. Petrescu
  5. 9C. Cocos ▼ 67'
  6. 10D. Benzar ▼ 67'
  7. 15R. Boboc
  8. 27I. Mihart
  9. 30T. Ivan ▼ 59'
  10. 33A. Luca ▼ 67'
  11. 42B. Kielhorn ▼ 59'

Dự bị 10

  1. 11R. Cristea ▲ 67'
  2. 14T. Lantos ▲ 59'
  3. 17A. Stoian
  4. 20G. Monea ▲ 59'
  5. 21A. Catalina
  6. 22A. Cismas
  7. 24D. Giafer
  8. 34D. Iancu ▲ 67'
  9. 77R. Baila
  10. A. Oroian ▲ 67'
CS Afumati
  1. 3A. Lazar
  2. 4M. Diomande
  3. 7A. Enache
  4. 9M. Sanogo ▼ 67'
  5. 10I. Zaina
  6. 11G. Mihoreanu
  7. 12A. Cimpoesu
  8. 17C. Robicek
  9. 20V. Ghinet ▼ 67'
  10. 21V. Gallo
  11. 25A. Raicu

Dự bị 10

  1. 1D. Dumitrescu
  2. 2A. Paun
  3. 6C. Sersescu
  4. 14V. Marica ▲ 67'
  5. 15L. Lis
  6. 16O. Kaplan
  7. 18N. Kelechi ▲ 67'
  8. 24D. Stancu
  9. 26C. McCarthy
  10. 30P. Strizu

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
6 13 - 4 +9 16
2
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
3
FC Politehnica Timisoara
6 12 - 3 +9 14
4
Popești-Leordeni
6 13 - 8 +5 12
5
Gloria Bistriţa
6 9 - 5 +4 12
6
Concordia
6 12 - 10 +2 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
CS Afumati
6 8 - 10 -2 10
9
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
10
Cetatea Suceava
6 9 - 9 0 8
11
CSM Ramnicu Valcea
6 7 - 7 0 8
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
6 9 - 11 -2 7
14
ASA Targu Mures
6 6 - 10 -4 7
15
Bihor Oradea
6 8 - 7 +1 6
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
6 5 - 12 -7 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
6 2 - 7 -5 3
20
Dumbrăviţa
6 5 - 12 -7 3
21
CS Dinamo București
6 4 - 18 -14 3
22
F.C. Steaua București
6 7 - 13 -6 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

7Trận đấu9
7Ghi được16
11Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu