CS Afumati vs Viitorul Şelimbăr
Tỷ số chung cuộc: CS Afumati 1-0 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Afumati thắng 2, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadionul Afumaţi, Afumaţi
- Phong độ
- LLDWW CS Afumati
- LLDWD Viitorul Şelimbăr
- 15' Yellow Card
- 26' A. Enache 1-0
- 36' ▲ E. Ayine ▼ T. Butucel
- HT1-0
- 56' Yellow Card
- 63' ▲ A. Nicola ▼ A. Păun
- 63' ▲ S. Șerban ▼ S. Marrone
- 63' ▲ D. Olariu ▼ C. Soare
- 63' ▲ C. Bucuroiu ▼ Rodri Hernando
- 65' Yellow Card
- 68' Yellow Card
- 70' Yellow Card
- 72' ▲ V. Nerukh ▼ G. Monea
- 80' ▲ D. Burlacu ▼ A. Ionică
- 80' ▲ M. Preda ▼ R. Petculescu
- 87' ▲ V. Ghineț ▼ A. Enache
- 87' ▲ Ș. Gheoroae ▼ C. Stanciu
- FT1-0
Đội hình
- A. Chioveanu
- C. Robicek
- A. Lazăr
- Ș. Duțu
- A. Păun ▼ 63'
- I. Zaina
- P. Mouasso
- A. Enache ▼ 87'
- C. Stanciu ▼ 87'
- R. Petculescu ▼ 80'
- A. Ionică ▼ 80'
Dự bị 5
- A. Nicola ▲ 63'
- D. Burlacu ▲ 80'
- M. Preda ▲ 80'
- V. Ghineț ▲ 87'
- Ș. Gheoroae ▲ 87'
- R. Măluțan
- S. Marrone ▼ 63'
- C. Gogor
- R. Gherman
- R. Boboc
- G. Monea ▼ 72'
- L. Buzan
- T. Butucel ▼ 36'
- C. Soare ▼ 63'
- M. Babić
- Rodri Hernando ▼ 63'
Dự bị 5
- E. Ayine ▲ 36'
- S. Șerban ▲ 63'
- D. Olariu ▲ 63'
- C. Bucuroiu ▲ 63'
- V. Nerukh ▲ 72'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
33Trận đấu30
36Ghi được41
45Thủng lưới33
1.09Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai16