CS Afumati
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Viitorul Şelimbăr

CS Afumati vs Viitorul Şelimbăr

Tỷ số chung cuộc: CS Afumati 0-1 Viitorul Şelimbăr tại Liga II, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Afumati thắng 2, hòa 1, Viitorul Şelimbăr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Group · Vòng 1
Phong độ
LLDWW CS Afumati
LLDWD Viitorul Şelimbăr
  1. 11' Yellow Card
  2. 15' Yellow Card
  3. 45'+2 Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 58' Yellow Card
  6. 70' Yellow Card
  7. 76' 0-1 E. Baba
  8. 83' Yellow Card
  9. 83' Yellow Card
  10. 90'+5 Yellow Card
  11. FT0-1

Đội hình

CS Afumati
  1. 30Y. Stanciu
  2. 2A. Paun
  3. 17C. Robicek
  4. 4M. Diomande
  5. 15A. Lazar
  6. 20V. Ghinet
  7. 10I. Zaina
  8. 16O. Kaplan
  9. 25A. Raicu
  10. 26M. Ionita
  11. 13I. D. Bamba

Dự bị 9

  1. 1I. Draghici-Musat
  2. A. Florescu
  3. 24D. Stancu
  4. 6D. Savu
  5. 7A. Enache
  6. 8S. Gheoroae
  7. 14B. Pitulac
  8. 18A. Dima
  9. 21V. Gallo
Viitorul Şelimbăr
  1. 68R. Malutan
  2. 34T. Telcean
  3. 6C. Natea
  4. 27K. Wiktorski
  5. 24R. Calugar
  6. 19L. Buzan
  7. 15R. Boboc
  8. 33A. Luca
  9. 7P. Petrescu
  10. 22E. Lenghel
  11. 9P. Vuc

Dự bị 9

  1. 77R. Baila
  2. 30T. Ivan
  3. 23I. Mihart
  4. 14A. Serban
  5. M. Birbic
  6. 3D. Giafer
  7. G. Monea
  8. 10D. Benzar
  9. E. Baba

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

30Trận đấu36
41Ghi được49
38Thủng lưới45
1.37Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu