Viitorul Şelimbăr
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
CS Afumati

Viitorul Şelimbăr vs CS Afumati

Tỷ số chung cuộc: Viitorul Şelimbăr 3-0 CS Afumati tại Liga II, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Viitorul Şelimbăr thắng 2, hòa 1, CS Afumati thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Măgura, Cisnădie
Phong độ
LLDWD Viitorul Şelimbăr
LDWWD CS Afumati
  1. 11' M. Babić 1-0
  2. 14' M. Babić 2-0
  3. 27' M. Babić 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' C. Robicek Ș. Duțu
  6. 46' V. Ghineț A. Iamandache
  7. 46' C. Stanciu V. Dumitrache
  8. 46' R. Oprea C. Beșleagă
  9. 57' C. Bucuroiu L. Buzan
  10. 60' Yellow Card
  11. 65' P. Simon D. Benzar
  12. 65' S. Jurj M. Babić
  13. 77' B. Hanzu V. Dijinari
  14. 77' E. Bârză P. Petrescu
  15. FT3-0

Đội hình

Viitorul Şelimbăr HLV: I. Luca
  1. R. Măluțan
  2. V. Dijinari ▼ 77'
  3. C. Gogor
  4. D. Giafer
  5. C. Natea
  6. P. Petrescu ▼ 77'
  7. R. Boboc
  8. L. Buzan ▼ 57'
  9. A. Luca
  10. M. Babić ▼ 65'
  11. D. Benzar ▼ 65'

Dự bị 5

  1. C. Bucuroiu ▲ 57'
  2. P. Simon ▲ 65'
  3. S. Jurj ▲ 65'
  4. B. Hanzu ▲ 77'
  5. E. Bârză ▲ 77'
CS Afumati HLV: V. Neagu
  1. M. Obretin
  2. A. Lazăr
  3. G. Dănuleasă
  4. Ș. Duțu ▼ 46'
  5. V. Gallo
  6. I. Zaina
  7. V. Dumitrache ▼ 46'
  8. A. Iamandache ▼ 46'
  9. C. Beșleagă ▼ 46'
  10. Ș. Gheoroae
  11. R. Petculescu

Dự bị 4

  1. C. Robicek ▲ 46'
  2. V. Ghineț ▲ 46'
  3. C. Stanciu ▲ 46'
  4. R. Oprea ▲ 46'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu33
41Ghi được36
33Thủng lưới45
1.37Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu