F.C. Steaua București vs Dumbrăviţa
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-2 Dumbrăviţa tại Liga II, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 2, Dumbrăviţa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 4
- Phong độ
- LDLDL F.C. Steaua București
- DDLLL Dumbrăviţa
- 4' 0-1 A. Seroni11m
- 9' F. Rasdan11m 1-1
- 20' B. Panaite
- 36' B. Vasile
- HT1-1
- 46' ▲ C. A. Albu ▼ B. Chipirliu
- 46' ▲ A. Butu ▼ S. Popovici
- 46' ▲ D. Dussaut ▼ D. Krista
- 51' D. Mucuta
- 53' ▲ M. Bobaru ▼ C. Crosman
- 58' I. Dinu 2-1
- 60' 2-2 D. Mucuta
- 61' ▲ D. Barbu ▼ S. Camara
- 61' ▲ E. Calugarescu ▼ P. Caldieraro
- 66' ▲ C. Padurariu ▼ B. Vasile
- 69' ▲ R. Curescu ▼ A. Seroni
- 74' ▲ D. Datcu ▼ N. Pop
- 80' D. Dussaut
- FT2-2
Đội hình
- 5C. D. Dorado Perez
- 6I. Dinu
- 10B. Chipirliu ▼ 46'
- 11P. Caldieraro ▼ 61'
- 13A. Ilie
- 14C. Crosman ▼ 53'
- 19S. Camara ▼ 61'
- 20F. Rasdan
- 27S. Pacionel
- 33M. Simon
- 80J. Gonzalez Mora
Dự bị 9
- 1I. Pletea
- 8I. Coada
- 9D. Barbu ▲ 61'
- 17M. Bobaru ▲ 53'
- 21A. Nofitovici
- 23M. Ilie
- 26L. Albu
- 34C. A. Albu ▲ 46'
- 98E. Calugarescu ▲ 61'
- 5N. Pop ▼ 74'
- 6D. Krista ▼ 46'
- 7B. Vasile ▼ 66'
- 10R. Gunie
- 14D. Mucuta
- 15R. Butnarasu
- 24C. S. Gladun
- 25B. Panaite
- 27S. Popovici ▼ 46'
- 30A. Seroni ▼ 69'
- 99R. Miklos
Dự bị 9
- 9A. Burlacu
- 11R. Curescu ▲ 69'
- 12M. Enasescu
- 13C. Padurariu ▲ 66'
- 16G. Gladun
- 17A. Butu ▲ 46'
- 18N. Leczki
- 19D. Datcu ▲ 74'
- 21D. Dussaut ▲ 46'
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 13 - 4 | +9 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 14 | |
| 4 | 6 | 13 - 8 | +5 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 6 | 16 - 6 | +10 | 11 | |
| 8 | 6 | 8 - 10 | -2 | 10 | |
| 9 | 6 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 9 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 12 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 14 | 6 | 6 - 10 | -4 | 7 | |
| 15 | 6 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 16 | 6 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 17 | 6 | 5 - 12 | -7 | 6 | |
| 18 | 6 | 11 - 9 | +2 | 4 | |
| 19 | 6 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 20 | 6 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 21 | 6 | 4 - 18 | -14 | 3 | |
| 22 | 6 | 7 - 13 | -6 | 2 |
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu8
21Ghi được5
29Thủng lưới15
1.5Bàn thắng mỗi trận0.63
3Giữ sạch lưới0
13Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai3