Dumbrăviţa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

Dumbrăviţa vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Dumbrăviţa 0-0 F.C. Steaua București tại Liga II, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dumbrăviţa thắng 1, hòa 2, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 12
Sân vận động
Stadionul Ştefan Dobay, Dumbrăvița
Phong độ
DDLLL Dumbrăviţa
LDLDL F.C. Steaua București
  1. HT0-0
  2. 46' D. Matei D. Maftei
  3. 52' Yellow Card
  4. 59' R. Enceanu V. Bărbulescu
  5. 59' T. Chunchukov B. Chipirliu
  6. 59' A. Buziuc A. Boiciuc
  7. 64' C. Gladun N. Lalić
  8. 64' A. Toroc N. Sofran
  9. 64' B. Nortey A. Tismonar
  10. 72' A. Raicu D. Matei
  11. 84' E. Amariei D. Țieranu
  12. 86' Yellow Card
  13. 90'+4 Yellow Card
  14. 90'+4 Yellow Card
  15. 90'+4 Yellow Card
  16. FT0-0

Đội hình

Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. P. Toroc
  2. V. Gîsă
  3. D. Țieranu ▼ 84'
  4. N. Sofran ▼ 64'
  5. N. Lalić ▼ 64'
  6. I. Tănase
  7. C. Zurbagiu
  8. A. Tismonar ▼ 64'
  9. M. Salhi
  10. R. Ristin
  11. D. Paulevici

Dự bị 4

  1. C. Gladun ▲ 64'
  2. A. Toroc ▲ 64'
  3. B. Nortey ▲ 64'
  4. E. Amariei ▲ 84'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frânculescu
  2. Walace
  3. M. Dobrescu
  4. D. Vîrtej
  5. D. Maftei ▼ 46'
  6. A. Ilie
  7. V. Bărbulescu ▼ 59'
  8. Rober Sierra
  9. S. Drăghici
  10. B. Chipirliu ▼ 59'
  11. A. Boiciuc ▼ 59'

Dự bị 5

  1. D. Matei ▲ 46'
  2. R. Enceanu ▲ 59'
  3. T. Chunchukov ▲ 59'
  4. A. Buziuc ▲ 59'
  5. A. Raicu ▲ 72'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu36
33Ghi được67
37Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu