Dumbrăviţa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Steaua București

Dumbrăviţa vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Dumbrăviţa 0-3 F.C. Steaua București tại Liga II, 29 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dumbrăviţa thắng 1, hòa 2, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Ştefan Dobay, Dumbrăvița
Trọng tài
M. Ardelean
Phong độ
DDLLL Dumbrăviţa
LDLDL F.C. Steaua București
  1. 5' C. Balgiu
  2. 13' 0-1 Ș. Pacionel
  3. 16' R. F. Ghinescu
  4. 19' D. Gheorghe
  5. 28' R. F. Ghinescu
  6. 28' R. F. Ghinescu
  7. 32' 0-2 D. Gheorghe
  8. HT0-2
  9. 46' D. Curea C. Grancea
  10. 46' D. Grigoriu A. Olaru
  11. 46' T. Bodri L. Bodri
  12. 46' D. Popa P. Simon
  13. 47' T. Bodri
  14. 55' A. Trica
  15. 56' R. Enceanu D. Gheorghe
  16. 58' L. Corbu
  17. 61' S. C. Pacionel
  18. 64' T. Chunchukov A. Trică
  19. 64' Ș. Bodișteanu A. Popa
  20. 69' T. Bodri
  21. 69' T. Bodri
  22. 70' A. Ungureanu S. Bura-Koț
  23. 72' A. Sima L. Corbu
  24. 72' E. Pacionel B. Chipirliu
  25. 82' S. Bodisteanu
  26. 88' 0-3 S. Drăghici
  27. FT0-3

Đội hình

Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. C. Trifon
  2. C. Toma
  3. S. Bura-Koț ▼ 70'
  4. I. Tănase
  5. R. Ghinescu
  6. C. Zurbagiu
  7. L. Bodri ▼ 46'
  8. A. Martinov
  9. A. Olaru ▼ 46'
  10. C. Grancea ▼ 46'
  11. P. Simon ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Curea ▲ 46'
  2. D. Grigoriu ▲ 46'
  3. T. Bodri ▲ 46'
  4. D. Popa ▲ 46'
  5. A. Ungureanu ▲ 70'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. D. Dincă
  2. Walace
  3. L. Corbu ▼ 72'
  4. A. Sabău
  5. A. Popa ▼ 64'
  6. C. Balgiu
  7. S. Drăghici
  8. Ș. Pacionel
  9. D. Gheorghe ▼ 56'
  10. B. Chipirliu ▼ 72'
  11. A. Trică ▼ 64'

Dự bị 5

  1. R. Enceanu ▲ 56'
  2. T. Chunchukov ▲ 64'
  3. Ș. Bodișteanu ▲ 64'
  4. A. Sima ▲ 72'
  5. E. Pacionel ▲ 72'

Thống kê

24
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

32Trận đấu33
44Ghi được59
53Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu