Dumbrăviţa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

Dumbrăviţa vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: Dumbrăviţa 0-1 F.C. Steaua București tại Liga II, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dumbrăviţa thắng 1, hòa 2, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Ştefan Dobay, Dumbrăvița
Phong độ
DDLLL Dumbrăviţa
LDLDL F.C. Steaua București
  1. HT0-0
  2. 61' R. Morariu I. Vasluian
  3. 61' E. Adam B. Sima
  4. 64' D. Păcuraru A. Raicu
  5. 64' S. Drăghici G. Nedelea
  6. 64' A. Popa Nacho Heras
  7. 69' L. Bodri A. Martinov
  8. 69' D. Paulevici N. Modan
  9. 80' 0-1 B. Chipirliu
  10. 83' N. Sofran C. Scutaru
  11. 83' A. Dane B. Chipirliu
  12. 90' A. Pop Dani Iglesias
  13. FT0-1

Đội hình

Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. R. Mikloș
  2. C. Scutaru ▼ 83'
  3. A. Burdeț
  4. C. Apro
  5. C. Zurbagiu
  6. I. Vasluian ▼ 61'
  7. F. Cibi
  8. A. Martinov ▼ 69'
  9. M. Salhi
  10. B. Sima ▼ 61'
  11. N. Modan ▼ 69'

Dự bị 5

  1. R. Morariu ▲ 61'
  2. E. Adam ▲ 61'
  3. L. Bodri ▲ 69'
  4. D. Paulevici ▲ 69'
  5. N. Sofran ▲ 83'
F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. R. Munteanu
  2. M. Kereki
  3. D. Vîrtej
  4. G. Nedelea ▼ 64'
  5. A. Ilie
  6. Dani Iglesias ▼ 90'
  7. F. Răsdan
  8. Rober Sierra
  9. A. Raicu ▼ 64'
  10. B. Chipirliu ▼ 83'
  11. Nacho Heras ▼ 64'

Dự bị 5

  1. D. Păcuraru ▲ 64'
  2. S. Drăghici ▲ 64'
  3. A. Popa ▲ 64'
  4. A. Dane ▲ 83'
  5. A. Pop ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu38
30Ghi được57
40Thủng lưới29
0.88Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu