Concordia
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bihor Oradea

Concordia vs Bihor Oradea

Tỷ số chung cuộc: Concordia 2-0 Bihor Oradea tại Liga II, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 3, hòa 0, Bihor Oradea thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Phong độ
WLWWL Concordia
WDWDL Bihor Oradea
  1. 26' S. Kilyen P. Gal-Andrezly
  2. 36' A. Orban
  3. 45'+2 A. Gal
  4. HT0-0
  5. 48' M. Balasa 1-0
  6. 50' S. Carrasco
  7. 56' I. Hora N. Modan
  8. 56' A. Cruceru A. Cocian
  9. 60' D. Falcusan M. Balasa
  10. 60' D. Sula A. Chiritoiu
  11. 67' A. Jipa N. Carnat
  12. 67' C. Licsandru A. Chamorro
  13. 69' A. Cruceru
  14. 76' T. Calin I. Filip
  15. 76' M. Berchez A. Orban
  16. 80' D. Sula
  17. 83' I. Soler R. Ion
  18. 84' L. Pareja
  19. 85' D. Sula 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Concordia HLV: Adrian Scarlatache
  1. 1A. Briciu
  2. 20I. Huluba
  3. 4M. Balasa ▼ 60'
  4. 5L. Pareja
  5. 3D. Dumitrascu
  6. 16A. Gualda
  7. 8S. Carrasco
  8. 11A. Chamorro ▼ 67'
  9. 22N. Carnat ▼ 67'
  10. 9A. Chiritoiu ▼ 60'
  11. 10R. Ion ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 12F. Munteanu
  2. 7A. Jipa ▲ 67'
  3. 14G. Padureanu
  4. 18S. Banu
  5. 21M. Dobrescu
  6. 23I. Soler ▲ 83'
  7. 24D. Falcusan ▲ 60'
  8. 25D. Sula ▲ 60'
  9. 29C. Licsandru ▲ 67'
Bihor Oradea HLV: Erik Lincar
  1. 12E. Cadar
  2. 77P. Gal-Andrezly ▼ 26'
  3. 4A. Popa
  4. 67M. Velisar
  5. 16I. Filip ▼ 76'
  6. 5N. Jermol
  7. 32A. Boiciuc
  8. 8A. Orban ▼ 76'
  9. 25A. Cocian ▼ 56'
  10. 9N. Modan ▼ 56'
  11. 3A. Gal

Dự bị 9

  1. 2S. Kilyen ▲ 26'
  2. 6T. Calin ▲ 76'
  3. 7I. Hora ▲ 56'
  4. 11M. Berchez ▲ 76'
  5. 18M. Morut
  6. 23A. Cruceru ▲ 56'
  7. 71S. Serban
  8. 1I. Chirila
  9. 88E. Dutu

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
6 13 - 4 +9 16
2
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
3
FC Politehnica Timisoara
6 12 - 3 +9 14
4
Popești-Leordeni
6 13 - 8 +5 12
5
Gloria Bistriţa
6 9 - 5 +4 12
6
Concordia
6 12 - 10 +2 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
CS Afumati
6 8 - 10 -2 10
9
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
10
Cetatea Suceava
6 9 - 9 0 8
11
CSM Ramnicu Valcea
6 7 - 7 0 8
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
6 9 - 11 -2 7
14
ASA Targu Mures
6 6 - 10 -4 7
15
Bihor Oradea
6 8 - 7 +1 6
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
6 5 - 12 -7 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
6 2 - 7 -5 3
20
Dumbrăviţa
6 5 - 12 -7 3
21
CS Dinamo București
6 4 - 18 -14 3
22
F.C. Steaua București
6 7 - 13 -6 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu12
37Ghi được20
18Thủng lưới12
3.08Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu