Bihor Oradea
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Concordia

Bihor Oradea vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: Bihor Oradea 0-4 Concordia tại Liga II, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bihor Oradea thắng 0, hòa 0, Concordia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 12
Sân vận động
Stadionul Iuliu Bodola, Oradea
Phong độ
WDWDL Bihor Oradea
WLWWL Concordia
  1. 20' Yellow Card
  2. 25' R. Lazar
  3. 32' 0-1 M. Neicuțescu
  4. 37' R. Curescu
  5. 45' S. Cucu
  6. HT0-1
  7. 46' A. Moga A. Nica
  8. 55' L. Tincău R. Curescu
  9. 55' I. Hora A. Chirițoiu
  10. 55' R. Ion R. Lazăr
  11. 62' P. Petkovski A. Burcea
  12. 66' R. Gunie A. Gîdea
  13. 69' 0-2 A. Boiciuc
  14. 74' 0-3 A. Boiciuc
  15. 76' R. Garcia Accinelli
  16. 78' I. Rus R. Farcaş
  17. 78' Y. Tsymbaliuk D. Mboumbouni
  18. 78' V. Prejmerean M. Neicuțescu
  19. 78' A. Bălan A. Boiciuc
  20. 83' A. Gal
  21. 90'+2 0-4 V. Prejmerean
  22. FT0-4

Đội hình

Bihor Oradea HLV: G. Aragolaza
  1. R. García
  2. R. Farcaş ▼ 78'
  3. C. Jurj
  4. A. Gal
  5. A. Băican
  6. S. Cucu
  7. I. Filip
  8. A. Gîdea ▼ 66'
  9. R. Curescu ▼ 55'
  10. A. Nica ▼ 46'
  11. A. Chirițoiu ▼ 55'

Dự bị 5

  1. A. Moga ▲ 46'
  2. L. Tincău ▲ 55'
  3. I. Hora ▲ 55'
  4. R. Gunie ▲ 66'
  5. I. Rus ▲ 78'
Concordia HLV: I. Dumitru
  1. Ș. Fara
  2. A. Marc
  3. M. Dobrescu
  4. D. Mboumbouni ▼ 78'
  5. A. Iancu
  6. R. Lazăr ▼ 55'
  7. A. Ciuciulete
  8. G. Ghimfuș
  9. A. Burcea ▼ 62'
  10. A. Boiciuc ▼ 78'
  11. M. Neicuțescu ▼ 78'

Dự bị 5

  1. R. Ion ▲ 55'
  2. P. Petkovski ▲ 62'
  3. Y. Tsymbaliuk ▲ 78'
  4. V. Prejmerean ▲ 78'
  5. A. Bălan ▲ 78'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu31
43Ghi được50
44Thủng lưới45
1.39Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu