Concordia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bihor Oradea

Concordia vs Bihor Oradea

Tỷ số chung cuộc: Concordia 1-0 Bihor Oradea tại Liga II, 20 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 3, hòa 0, Bihor Oradea thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 14
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Phong độ
WLWWL Concordia
WDWDL Bihor Oradea
  1. 39' M. Ousman
  2. HT0-0
  3. 46' M. Neicutescu M. Ousman
  4. 57' A. Cocian R. Enceanu
  5. 59' M. Neicutescu 1-0
  6. 69' R. Manica D. Grigore
  7. 74' C. Balan A. Boiciuc
  8. 78' A. Chiritoiu A. Stahl
  9. 86' L. Tincau T. Calin
  10. 87' C. Carp A. Ciuciulete
  11. 90'+2 A. Cocian
  12. FT1-0

Đội hình

Concordia HLV: Constantin Dica Nicolae
  1. 1D. Kucher
  2. 21M. Dobrescu
  3. 6I. Pop
  4. 4M. Balasa
  5. 14A. F. Iancu
  6. 15A. Ciuciulete ▼ 87'
  7. 5R. Lazar
  8. 11M. Ousman ▼ 46'
  9. 23N. Carnat
  10. 13D. Grigore ▼ 69'
  11. 18A. Boiciuc ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 26S. Fara
  2. 2Fabinho
  3. 3D. Dumitrascu
  4. 17C. Carp ▲ 87'
  5. 24M. Neicutescu ▲ 46'
  6. 9C. Balan ▲ 74'
  7. 27D. Pacuraru
  8. 20A. Girbita
  9. 7R. Manica ▲ 69'
Bihor Oradea HLV: Erik Lincar
  1. 1A. Mocan
  2. 2I. Albu
  3. 3A. Gal
  4. 4A. Popa
  5. 26I. D. Ban
  6. 16I. Filip
  7. 6T. Calin ▼ 86'
  8. 19R. Enceanu ▼ 57'
  9. 28D. Tescan
  10. 7I. Hora
  11. 10A. Stahl ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 63R. Buss-Liam
  2. 5M. Kereki
  3. 22D. Panait
  4. 27G. Gitye
  5. 25A. Cocian ▲ 57'
  6. 8R. Gunie
  7. 15R. Hebristean
  8. 11L. Tincau ▲ 86'
  9. 9A. Chiritoiu ▲ 78'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

37Trận đấu33
55Ghi được59
38Thủng lưới47
1.49Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu