Bihor Oradea

Bihor Oradea

Romania · Liga II

Bihor Oradea: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Liga II — điểm: 15, số trận: 10. Trận tiếp theo: Bihor Oradea vs CSM Reşiţa, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Dumbrăviţa 0-2 Bihor Oradea, 17 tháng 10.

Phong độ
LWLWW
HLV
Erik Lincar · Từ 2025
Vị trí
11 · Đ: 15 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stadionul Iuliu Bodola, Oradea · 25.250

Lịch thi đấu

07-11
Bihor Oradea
Slatina
–
–
21-11
Bihor Oradea
Gloria Bistriţa
–
–
28-11
FC Politehnica Timisoara
Bihor Oradea
–
–
02-12
Bihor Oradea
Arges Pitesti
–
–
05-12
Bihor Oradea
Metaloglobus
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–6–4
Sân khách
7–4–9
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,8
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 2-24× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga II 10433 16105—
Friendlies Clubs 9432 16122—
Cupa României 3210 622—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 19 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 14 · 13% 15% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 21 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 21 · 19% 17% 19% 16–30 31–45′ · Ghi được 15 · 12% 31–45′ · Thủng lưới 16 · 14% 12% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 15 · 12% 46–60′ · Thủng lưới 14 · 13% 12% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 21 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 25 · 22% 17% 22% 61–75 76–90′ · Ghi được 35 · 28% 76–90′ · Thủng lưới 22 · 20% 28% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 80, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu