F.C. Steaua București
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CSM Reşiţa

F.C. Steaua București vs CSM Reşiţa

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 0-2 CSM Reşiţa tại Liga II, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 1, CSM Reşiţa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 10
Sân vận động
Stadionul Steaua, București
Phong độ
LDLDL F.C. Steaua București
WLLWW CSM Reşiţa
  1. 6' A. Dudea
  2. 16' 0-1 M. Samake
  3. 27' F. Gaspar
  4. 45'+1 S. Ouadie
  5. 45'+1 A. Ilie
  6. HT0-1
  7. 51' D. Beta
  8. 61' G. Nedelea F. Răsdan
  9. 61' D. Păcuraru D. Matei
  10. 61' A. Popa Nacho Heras
  11. 65' A. Florescu M. Samake
  12. 69' M. Dolghi M. Salhi
  13. 73' I. Doană F. Haită
  14. 73' D. Fărăgău A. Negru
  15. 76' 0-2 I. Doană
  16. 88' A. Iordan Dani Iglesias
  17. 88' R. Enceanu B. Chipirliu
  18. FT0-2

Đội hình

F.C. Steaua București HLV: D. Oprița
  1. A. Frănculescu
  2. D. Beţa
  3. D. Vîrtej
  4. A. Ilie
  5. Dani Iglesias ▼ 88'
  6. F. Răsdan ▼ 61'
  7. Rober Sierra
  8. S. Drăghici
  9. D. Matei ▼ 61'
  10. B. Chipirliu ▼ 88'
  11. Nacho Heras ▼ 61'

Dự bị 5

  1. G. Nedelea ▲ 61'
  2. D. Păcuraru ▲ 61'
  3. A. Popa ▲ 61'
  4. A. Iordan ▲ 88'
  5. R. Enceanu ▲ 88'
CSM Reşiţa HLV: F. Stoican
  1. C. Căpățână
  2. Elton
  3. Erico
  4. A. Dudea
  5. F. Gașpăr
  6. F. Haită ▼ 73'
  7. M. Salhi ▼ 69'
  8. A. Negru ▼ 73'
  9. V. Chera
  10. M. Cioiu
  11. M. Samake ▼ 65'

Dự bị 4

  1. A. Florescu ▲ 65'
  2. M. Dolghi ▲ 69'
  3. I. Doană ▲ 73'
  4. D. Fărăgău ▲ 73'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
57Ghi được61
29Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu